MED

Dược Trung ương Mediplantex ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,65%, +1,39 điểm % YoY
Giá
18,400
Giá đóng cửa gần nhất
13-05-2026
P/E 10.77x
P/B 0.68x
EPS 1,709
BVPS 27,175
ROE 6.3%
ROA 4.5%
Biên LN 4.7%
Vòng Quay TS 0.97x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MED đang cải thiện đồng thời doanh thu (+10,1%) và biên lợi nhuận (+1,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
456 tỷ
+10,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,65%
+1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+57,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 88.7 117.6 87.1 162.3 75.4 105.9 92.2 140.3 105.0 111.3 106.1 96.6
Tăng trưởng -25% +35% -46% +115% -29% +15% -34% +34% -6% +5% +10%
LNST 5.9 6.1 3.9 5.2 2.2 2.9 3.5 4.9 3.8 4.1 3.4 3.3
Biên LN ròng 6.68% 5.22% 4.49% 3.22% 2.89% 2.74% 3.78% 3.50% 3.65% 3.71% 3.22% 3.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MED

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,2 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,1% = 3,3% × 0,76 × 1,65
2026Q1 6,3% = 4,7% × 0,97 × 1,40

ROE tăng từ 4,1% lên 6,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,7% +1,4pp Vòng quay TS: 0,97x +0,21x Đòn bẩy: 1,40x -0,24x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,65%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,65% +1,4 điểm %
Biên gộp 23,12% +1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,65% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 81,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,76%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,16 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,76% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 4,46% +1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,29 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 352,5 tỷ −11,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 93,2 tỷ, chiếm khoảng 20,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −29,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 33,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,5 ngày, số ngày phải thu giảm 32,2 ngày và số ngày phải trả giảm 18,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 40,3 ngày −32,2 ngày
Tồn kho 88,8 ngày −19,5 ngày
Phải trả 47,2 ngày −18,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 81,9 ngày −33,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 5,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 61,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 50,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x +0,01x
Khả năng trả lãi 5,49x +1,64x
Tiền mặt/Nợ vay 61,0% −8,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,23x −2,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −9,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.23x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,8 tỷ −28,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,65% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
366.8 443.1 402.7 401.1 344.0
Giá vốn hàng bán
281.0 350.6 319.7 322.6 0.0
Lợi nhuận gộp
85.8 92.6 83.1 78.4 68.1
Chi phí tài chính
3.7 5.9 6.7 7.5 -5.5
Chi phí bán hàng
4.7 8.0 12.7 14.4 -16.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
58.6 62.4 56.2 54.9 -43.2
Lợi nhuận hoạt động
20.1 18.5 15.3 7.4 8.2
Lợi nhuận trước thuế
20.7 19.4 14.9 8.2 5.5
Lợi nhuận sau thuế
15.8 15.2 11.7 6.0 3.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.8 15.2 11.7 6.0 3.7
EPS cơ bản
1,276.00 1,229.00 946.00 554.00 581.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.