DP3
Dược phẩm Trung ương 3 ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DP3 có doanh thu tăng (+18,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.0 | 131.6 | 120.2 | 94.2 | 91.9 | 116.2 | 95.2 | 102.4 | 103.7 | 98.0 | 91.1 | 100.9 |
| Tăng trưởng | +3% | +9% | +28% | +3% | -21% | +22% | -7% | -1% | +6% | +8% | -10% | — |
| LNST | 34.8 | 74.6 | 23.0 | 32.1 | 23.9 | 50.1 | 21.3 | 27.7 | 22.0 | 50.5 | 18.9 | 31.6 |
| Biên LN ròng | 25.76% | 56.65% | 19.15% | 34.06% | 25.97% | 43.12% | 22.37% | 27.08% | 21.26% | 51.57% | 20.71% | 31.33% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DP3
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 23,8% lên 27,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 34,19%, tăng 3,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % và Biên gộp tăng 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 26,65%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 26,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 96 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 133,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 161,37x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −130,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.11x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 133 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 34,19% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 133,3 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
437.9 | 417.5 | 409.7 | 485.1 | 381.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
150.3 | 141.4 | 128.2 | 148.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
287.6 | 276.1 | 281.5 | 336.5 | 263.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 0.3 | 1.9 | 2.2 | -1.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
77.9 | 94.1 | 74.2 | 135.1 | -95.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39.4 | 45.3 | 70.4 | 73.7 | -56.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
192.3 | 151.8 | 156.6 | 136.4 | 118.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
192.6 | 151.9 | 157.0 | 136.5 | 118.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
156.1 | 121.2 | 125.3 | 108.8 | 94.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
156.1 | 121.2 | 125.3 | 108.8 | 94.3 |
|
EPS cơ bản
|
7,259.00 | 5,636.00 | 5,826.00 | 12,021.00 | 10,965.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.