DP3

Dược phẩm Trung ương 3 ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 34,19%, +3,87 điểm % YoY
Giá
58,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.66x
P/B 1.95x
EPS 7,651
BVPS 30,011
ROE 27.7%
ROA 22.8%
Biên LN 34.2%
Vòng Quay TS 0.67x
Đòn bẩy VCSH 1.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DP3 có doanh thu tăng (+18,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
481 tỷ
+18,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
34,19%
+3,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
164 tỷ
+33,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 135.0 131.6 120.2 94.2 91.9 116.2 95.2 102.4 103.7 98.0 91.1 100.9
Tăng trưởng +3% +9% +28% +3% -21% +22% -7% -1% +6% +8% -10%
LNST 34.8 74.6 23.0 32.1 23.9 50.1 21.3 27.7 22.0 50.5 18.9 31.6
Biên LN ròng 25.76% 56.65% 19.15% 34.06% 25.97% 43.12% 22.37% 27.08% 21.26% 51.57% 20.71% 31.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DP3

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 55,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,4 tỷ
Thuế ↑ 10,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 20,0 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 23,8% = 30,3% × 0,67 × 1,18
2026Q1 27,7% = 34,2% × 0,67 × 1,22

ROE tăng từ 23,8% lên 27,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 34,2% +3,9pp Vòng quay TS: 0,67x -0,00x Đòn bẩy: 1,22x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 34,19%, tăng 3,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % và Biên gộp tăng 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 34,19% +3,9 điểm %
Biên gộp 66,91% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,76% −2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 26,65%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 26,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 96 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 26,65% +3,0 điểm %
Biên NOPAT 34,15% +3,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,78 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 616,5 tỷ +95,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 133,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 36,2 ngày +2,2 ngày
Tồn kho 134,1 ngày −3,2 ngày
Phải trả 37,0 ngày −5,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 133,3 ngày +4,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 161,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x +0,02x
Khả năng trả lãi 161,37x −365,68x
Tiền mặt/Nợ vay 11,3% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,11x +0,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −130,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 182,0 tỷ +49,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 133 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 34,19% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 133,3 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
437.9 417.5 409.7 485.1 381.1
Giá vốn hàng bán
150.3 141.4 128.2 148.5 0.0
Lợi nhuận gộp
287.6 276.1 281.5 336.5 263.6
Chi phí tài chính
0.8 0.3 1.9 2.2 -1.4
Chi phí bán hàng
77.9 94.1 74.2 135.1 -95.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.4 45.3 70.4 73.7 -56.0
Lợi nhuận hoạt động
192.3 151.8 156.6 136.4 118.1
Lợi nhuận trước thuế
192.6 151.9 157.0 136.5 118.2
Lợi nhuận sau thuế
156.1 121.2 125.3 108.8 94.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
156.1 121.2 125.3 108.8 94.3
EPS cơ bản
7,259.00 5,636.00 5,826.00 12,021.00 10,965.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.