LDP

Dược Lâm Đồng (Ladophar) ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,25%, +7,97 điểm % YoY
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.17x
P/B 0.79x
EPS 1,566
BVPS 10,275
ROE 18.7%
ROA 10.5%
Biên LN 11.2%
Vòng Quay TS 0.94x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LDP có doanh thu tăng chậm (+4,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
243 tỷ
+4,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,25%
+8,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
+257,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
55,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 59.9 73.8 59.2 50.0 60.9 71.8 53.1 47.7 45.3 45.3 52.4 45.4
Tăng trưởng -19% +25% +18% -18% -15% +35% +11% +5% -0% -14% +15%
LNST 0.9 21.4 3.7 1.2 1.0 3.0 2.0 1.6 0.2 -9.9 -1.0 -2.9
Biên LN ròng 1.56% 29.02% 6.32% 2.45% 1.67% 4.21% 3.70% 3.45% 0.39% -21.76% -1.90% -6.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 15,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 9,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,9% = 3,3% × 1,17 × 2,08
2026Q1 18,7% = 11,2% × 0,94 × 1,77

ROE tăng từ 7,9% lên 18,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 11,2% +8,0pp Vòng quay TS: 0,94x -0,23x Đòn bẩy: 1,77x -0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,25%, tăng 8,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,25% +8,0 điểm %
Biên gộp 33,93% +2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,36% +2,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,90% +7,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 55,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,27 lần −0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 191,1 tỷ +46,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 55,4 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 27,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −16,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 38,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 25,9 ngày, số ngày phải thu tăng 20,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 131,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +20,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 72,5 ngày +20,8 ngày
Tồn kho 117,1 ngày +25,9 ngày
Phải trả 58,2 ngày +8,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 131,4 ngày +38,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 62,9 tỷ do capex 63,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 2,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 61,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x −0,26x
Khả năng trả lãi 2,74x +1,78x
Tiền mặt/Nợ vay 31,7% +6,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,04x −1,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −62,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −59,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 66,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.04x.

Sau khi chi 63,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 62,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,0 tỷ −7,6 tỷ
Capex tiền mặt 63,9 tỷ +61,4 tỷ
FCF TTM −62,9 tỷ −69,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -13,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 131 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,25% và mở rộng thêm 8,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -13,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,04 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 131,4 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
243.9 218.0 186.0 187.4 161.9
Giá vốn hàng bán
162.7 153.6 148.8 149.9 0.0
Lợi nhuận gộp
81.2 64.4 37.2 37.5 21.0
Chi phí tài chính
5.1 7.0 7.7 16.4 -3.2
Chi phí bán hàng
39.6 30.9 29.9 39.7 -30.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.2 20.2 19.6 23.1 -10.8
Lợi nhuận hoạt động
13.4 6.6 -19.2 -38.9 8.0
Lợi nhuận trước thuế
28.7 6.9 -20.1 -38.9 42.4
Lợi nhuận sau thuế
28.6 6.9 -20.1 -38.9 39.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.6 6.9 -20.1 -38.9 39.1
EPS cơ bản
2,030.00 545.00 -1,583.00 -3,063.00 3,074.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.