NTF

Dược - Vật tư Y tế Nghệ An ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,55 lần
Giá
11,100
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E
P/B 0.92x
EPS
BVPS 12,078
ROE 3.6%
ROA 2.6%
Biên LN 2.3%
Vòng Quay TS 1.13x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, NTF chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−17,8%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
142 tỷ
−17,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,28%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
+37,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26
Doanh thu 34.5
Tăng trưởng
LNST -0.2
Biên LN ròng -0.65%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,28% +0,9 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 29,0 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 4,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện tiền mặt tương đương 35513,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,3 tỷ.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,55x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 35513,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,55 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,55x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
141.5 172.1 195.4 212.4
Giá vốn hàng bán
104.6 131.0 153.3 165.9
Lợi nhuận gộp
36.9 41.1 42.1 46.5
Chi phí tài chính
0.3 0.2 0.0 0.1
Chi phí bán hàng
17.2 20.5 22.8 21.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.7 17.4 17.3 18.7
Lợi nhuận hoạt động
3.8 3.4 3.2 7.8
Lợi nhuận trước thuế
4.2 3.2 3.1 7.8
Lợi nhuận sau thuế
3.2 2.3 2.4 6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.2 2.3 2.4 6.1
EPS cơ bản
484.00 352.00 403.00 1,020.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.