AGP

Dược phẩm Agimexpharm ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 4,90%, −0,87 điểm % YoY
Giá
35,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.47x
P/B 1.94x
EPS 2,055
BVPS 18,476
ROE 10.9%
ROA 4.2%
Biên LN 6.2%
Vòng Quay TS 0.68x
Đòn bẩy VCSH 2.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AGP có doanh thu tăng chậm (+4,7%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
851 tỷ
+4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,19%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
53 tỷ
+1,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 207.9 233.2 203.6 206.6 201.3 223.5 198.7 189.6 181.4 203.9 175.8 175.4
Tăng trưởng -11% +15% -1% +3% -10% +12% +5% +5% -11% +16% +0%
LNST 13.5 14.6 12.8 11.7 13.1 14.4 12.6 11.9 10.0 9.9 10.7 10.0
Biên LN ròng 6.49% 6.28% 6.30% 5.67% 6.50% 6.46% 6.32% 6.30% 5.49% 4.85% 6.09% 5.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AGP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,2% = 6,4% × 0,78 × 2,85
2026Q1 10,9% = 6,2% × 0,68 × 2,60

ROE giảm từ 14,2% xuống 10,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 6,2% -0,2pp Vòng quay TS: 0,68x -0,10x Đòn bẩy: 2,60x -0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,19%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,19% −0,2 điểm %
Biên gộp 30,57% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,84% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 4,90%, giảm 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,14 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 200 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,90% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,90% −0,9 điểm %
Biên NOPAT 6,11% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,80 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.062,3 tỷ +200,1 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 341,5 tỷ, chiếm khoảng 25,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 66,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −54,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,2 ngày, số ngày phải thu giảm 5,7 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 204,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +8,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 75,4 ngày −5,7 ngày
Tồn kho 203,4 ngày +8,2 ngày
Phải trả 74,0 ngày +1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 204,8 ngày +1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 93,7 tỷ do capex 88,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 649,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,08x −0,31x
Khả năng trả lãi 1,51x −0,29x
Tiền mặt/Nợ vay 6,0% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,7% −4,7 điểm %
CFO/LNST -0,11x −1,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 138,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 104,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 53,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.11x.

Sau khi chi 88,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 93,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,6 tỷ −81,2 tỷ
Capex tiền mặt 88,1 tỷ −129,7 tỷ
FCF TTM −93,7 tỷ +48,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 4,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,11 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,11x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
844.7 793.3 725.1 687.0 521.8
Giá vốn hàng bán
589.1 560.2 510.4 457.7 0.0
Lợi nhuận gộp
255.5 233.0 214.7 229.4 186.3
Chi phí tài chính
42.6 32.6 39.1 28.6 -21.3
Chi phí bán hàng
103.4 97.7 82.6 108.2 -95.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
48.1 45.1 39.7 40.7 -29.8
Lợi nhuận hoạt động
62.2 60.6 53.9 52.9 40.8
Lợi nhuận trước thuế
65.9 60.5 54.2 53.2 41.1
Lợi nhuận sau thuế
52.0 48.9 43.6 42.9 33.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.0 48.9 43.6 42.9 33.1
EPS cơ bản
1,810.00 1,940.00 2,119.00 2,272.00 1,097.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.