VSF

Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST 3004 tỷ, +1020 tỷ YoY
Giá
25,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 431.67x
P/B 5.27x
EPS 60
BVPS 4,912
ROE 1.2%
ROA 0.4%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 1.96x
Đòn bẩy VCSH 3.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSF chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−49,8%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
16.266 tỷ
−49,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,39%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
63 tỷ
+42,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,949.3 3,220.5 3,807.0 6,289.2 4,496.9 4,955.0 16,505.1 6,445.3 4,797.4 4,365.5 7,328.2 6,867.5
Tăng trưởng -8% -15% -39% +40% -9% -70% +156% +34% +10% -40% +7%
LNST 5.0 21.3 18.5 18.3 4.0 2.2 27.5 10.7 10.0 31.1 21.7 9.4
Biên LN ròng 0.17% 0.66% 0.49% 0.29% 0.09% 0.04% 0.17% 0.17% 0.21% 0.71% 0.30% 0.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 690,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 275,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 171,9 tỷ
Thuế ↓ 14,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 917,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 147,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 102,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 47,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 122,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 17,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 0,1% × 3,04 × 4,34
2026Q1 2,6% = 0,4% × 1,96 × 3,40

ROE tăng từ 1,8% lên 2,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,4% +0,3pp Vòng quay TS: 1,96x -1,08x Đòn bẩy: 3,40x -0,95x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,39%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,39% +0,3 điểm %
Biên gộp 10,20% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,32% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,02%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,02 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,08 lần; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 2.491 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,02% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,02% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 0,32% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,16 lần −1,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.141,2 tỷ −2.491,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.481,2 tỷ, chiếm khoảng 21,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.840,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +660,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2.214,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −34,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,2 ngày, số ngày phải thu tăng 13,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 102,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,3 ngày +13,7 ngày
Tồn kho 74,6 ngày +10,2 ngày
Phải trả 4,9 ngày +0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 102,9 ngày +23,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,41x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 43,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.158,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,41x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,49x −1,22x
Khả năng trả lãi 0,41x +0,40x
Tiền mặt/Nợ vay 43,7% +30,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,7% −0,2 điểm %
CFO/LNST 102,49x −13537,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 491,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −49,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 442,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 532,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 102.49x.

Sau khi chi 33,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.004,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3.037,6 tỷ +1.012,6 tỷ
Capex tiền mặt 33,5 tỷ −7,4 tỷ
FCF TTM +3.004,0 tỷ +1.020,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,0%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1.020,0 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 102,49 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
17,813.5 21,460.1 23,030.7 17,303.5 16,487.0
Giá vốn hàng bán
16,031.9 19,828.3 21,212.0 15,791.5 0.0
Lợi nhuận gộp
1,781.6 1,631.7 1,818.7 1,512.0 956.3
Chi phí tài chính
225.1 296.0 386.6 294.4 -162.5
Chi phí bán hàng
1,108.6 1,058.1 1,066.6 979.8 -827.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
505.5 446.7 528.8 402.3 -372.9
Lợi nhuận hoạt động
68.4 3.7 69.9 25.4 -325.5
Lợi nhuận trước thuế
86.2 59.1 92.3 47.6 -302.5
Lợi nhuận sau thuế
62.0 29.8 62.3 21.1 -327.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.4 4.3 23.1 -9.2 -352.2
EPS cơ bản
57.00 9.00 46.00 -18.00 -724.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.