KTC

Thương mại Kiên Giang ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,42 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,405
BVPS 12,186
ROE 11.9%
ROA 3.5%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 4.37x
Đòn bẩy VCSH 3.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KTC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+17,2%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
6.433 tỷ
+17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,80%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
51 tỷ
+118,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,825.1 1,599.7 1,441.2 1,566.8 1,391.6 1,205.2 1,273.7 1,620.3 1,388.7 1,304.9 1,639.4 1,606.5
Tăng trưởng +14% +11% -8% +13% +15% -5% -21% +17% +6% -20% +2%
LNST 29.0 2.4 9.8 10.1 11.8 -2.4 4.8 9.3 14.1 2.8 14.1 1.1
Biên LN ròng 1.59% 0.15% 0.68% 0.65% 0.85% -0.20% 0.38% 0.57% 1.02% 0.21% 0.86% 0.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 74,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 33,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,9 tỷ
Thuế ↑ 7,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 42,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 18,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,7% = 0,4% × 3,41 × 3,90
2026Q1 11,9% = 0,8% × 4,37 × 3,42

ROE tăng từ 5,7% lên 11,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,8% +0,4pp Vòng quay TS: 4,37x +0,95x Đòn bẩy: 3,42x -0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,80%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,80% +0,4 điểm %
Biên gộp 4,46% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,49% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 48,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,67%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,13 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 122 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,67% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,67% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 0,72% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,09 lần +1,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.263,8 tỷ −122,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,77 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 632,6 tỷ, chiếm khoảng 44,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +23,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −26,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 6,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,2 ngày −6,2 ngày
Tồn kho 40,3 ngày −11,9 ngày
Phải trả 2,6 ngày −1,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,9 ngày −16,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 833,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,77x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,77x −0,34x
Khả năng trả lãi 1,15x +0,50x
Tiền mặt/Nợ vay 5,5% −1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,42x −7,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −104,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 43,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 45,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.42x.

Sau khi chi 10,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 61,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 72,5 tỷ −146,5 tỷ
Capex tiền mặt 10,6 tỷ +4,2 tỷ
FCF TTM +61,9 tỷ −150,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,42 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,7%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,42x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,998.7 5,498.1 6,083.4 6,853.1 5,678.9
Giá vốn hàng bán
5,754.5 5,289.4 5,853.1 6,590.2 0.0
Lợi nhuận gộp
244.2 208.7 230.3 262.9 253.1
Chi phí tài chính
42.8 44.0 51.2 58.0 -34.6
Chi phí bán hàng
141.1 121.7 137.5 172.2 -190.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.6 60.0 56.4 54.5 -42.5
Lợi nhuận hoạt động
40.4 20.2 23.9 13.4 25.8
Lợi nhuận trước thuế
43.5 29.5 29.6 19.8 27.2
Lợi nhuận sau thuế
36.0 25.6 25.5 17.4 22.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.0 25.5 25.5 17.4 22.8
EPS cơ bản
986.00 701.00 698.00 478.00 625.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.