NSC

Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,50%, +1,37 điểm % YoY
Giá
75,200
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 5.82x
P/B 0.80x
EPS 12,932
BVPS 93,464
ROE 14.6%
ROA 8.8%
Biên LN 10.2%
Vòng Quay TS 0.87x
Đòn bẩy VCSH 1.66x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NSC có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
2.294 tỷ
−7,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,50%
+1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
241 tỷ
+7,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 362.9 770.7 492.7 668.0 368.2 969.1 497.3 632.5 350.5 780.8 422.6 518.7
Tăng trưởng -53% +56% -26% +81% -62% +95% -21% +80% -55% +85% -19%
LNST 41.0 109.4 27.5 63.0 37.6 93.5 37.4 56.9 36.3 109.5 28.4 57.6
Biên LN ròng 11.30% 14.20% 5.58% 9.44% 10.22% 9.64% 7.51% 9.00% 10.37% 14.02% 6.71% 11.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NSC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 31,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 26,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 8,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 54,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 5,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,9% = 9,1% × 1,00 × 1,64
2026Q1 15,1% = 10,5% × 0,87 × 1,66

ROE gần như đi ngang ở mức 15,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 10,5% +1,4pp Vòng quay TS: 0,87x -0,13x Đòn bẩy: 1,66x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,50%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,50% +1,4 điểm %
Biên gộp 29,02% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,85% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 11,13%, giảm 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,22 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 229 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,13% −0,9 điểm %
Biên NOPAT 10,25% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,09 lần −0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.112,8 tỷ +229,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 796,5 tỷ, chiếm khoảng 30,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 254,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +74,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +243,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −64,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 35,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 245,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +30,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 31,5 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 231,1 ngày +30,8 ngày
Phải trả 16,6 ngày −4,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 245,9 ngày +35,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi đạt 5,23x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 697,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x −0,10x
Khả năng trả lãi 5,23x −1,64x
Tiền mặt/Nợ vay 34,9% +9,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,11x +3,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −73,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −147,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −220,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 324,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.11x.

Sau khi chi 24,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 468,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 492,6 tỷ +706,4 tỷ
Capex tiền mặt 24,4 tỷ −98,9 tỷ
FCF TTM +468,2 tỷ +805,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,4 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 246 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,50% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 245,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,299.3 2,448.7 2,035.5 1,889.1 1,931.4
Giá vốn hàng bán
1,626.3 1,722.9 1,400.8 1,256.1 0.0
Lợi nhuận gộp
672.9 725.8 634.7 633.0 620.4
Chi phí tài chính
50.0 39.6 37.7 25.7 -31.6
Chi phí bán hàng
205.8 235.7 182.5 177.9 -169.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167.1 196.3 172.8 179.2 -177.2
Lợi nhuận hoạt động
278.1 273.2 256.5 262.5 247.5
Lợi nhuận trước thuế
275.5 272.1 266.8 266.0 249.0
Lợi nhuận sau thuế
226.7 225.6 230.1 226.9 225.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
219.3 217.9 223.5 220.6 219.3
EPS cơ bản
12,470.51 11,712.00 12,657.00 12,555.00 12,479.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.