Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 754,9 tỷ, tăng 356,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -8,53x
- P/B
- 6,15x
- EPS
- -680
- BVPS
- 943
- ROE
- -55,7%
- ROA
- -3,7%
- Giá thị trường
- 5.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+33,5%) và biên lợi nhuận (+97,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 163,5 | 125,6 | 246,3 | 214,4 | 117,5 | 99,3 | 204,0 | 140,8 |
| LNST | 27,3 | -62,1 | -601,2 | -118,9 | -113,4 | -84,5 | -730,7 | -182,4 |
| Biên LN ròng | 16,72% | -49,47% | -244,06% | -55,47% | -96,50% | -85,05% | -358,26% | -129,54% |
Doanh thu
164 tỷLNST
27 tỷBiên LN ròng
16,72%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 33,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+52% → +39%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 750 tỷ +33,5%
- Quý gần nhất YoY
- +39% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −100,68%, tăng 97,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 88,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 26,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 23,4 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- −100,68% +97,2đ%
- Biên gộp
- 19,02% +88,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,98% −0,7đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −122,51% +3,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận khác chiếm 122,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 914,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.429,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −514,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 485,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,87 lần.
Sau khi chi 2.071,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 661,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 122,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +30,8%, lợi nhuận khác +92,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 122,9% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 30,8%
- LN khác / LNTT
- 92,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 533,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên −0,49%, tăng 5,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 121,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
ROIC hiện −0,49% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 722,1 ngày, số ngày phải thu giảm 30,0 ngày và số ngày phải trả tăng 709,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 533,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +722,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −54,8% xuống −55,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 10,38 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,22 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10.863,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 10,38 lần +4,26 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,22 lần +1,42 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,1% −0,1đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 89,0% −5,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 10,38 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,22 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼▼Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 17,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 10,38 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.482,1 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.223,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 97,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở −0,5%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −100,68% và mở rộng thêm 97,2 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 30,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,87 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +33,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −100,68% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 914,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.