HNG

Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −127,26%, +125,24 điểm % YoY
Giá
6,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -8.55x
P/B 6.43x
EPS -807
BVPS 1,073
ROE -65.1%
ROA -4.7%
Biên LN -127.3%
Vòng Quay TS 0.04x
Đòn bẩy VCSH 13.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+34,6%) và biên lợi nhuận (+125,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
704 tỷ
+34,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−127,26%
+125,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−896 tỷ
+32,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
78,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 125.6 246.3 214.4 117.5 99.3 204.0 140.8 78.8 93.5 184.1 159.9 151.4
Tăng trưởng -49% +15% +83% +18% -51% +45% +79% -16% -49% +15% +6%
LNST -62.1 -601.2 -118.9 -113.4 -84.5 -730.7 -182.4 -322.7 -47.1 -603.9 -199.0 -128.3
Biên LN ròng -49.47% -244.06% -55.47% -96.50% -85.05% -358.26% -129.54% -409.44% -50.34% -327.97% -124.47% -84.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 787,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 337,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 10,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -65,2% = -252,5% × 0,03 × 7,82
2026Q1 -65,1% = -127,3% × 0,04 × 13,91

ROE gần như đi ngang ở mức -65,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -127,3% +125,2pp Vòng quay TS: 0,04x +0,00x Đòn bẩy: 13,91x +6,09x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -127,26%, tăng 125,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 144,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 30,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -127,26% +125,2 điểm %
Biên gộp 16,75% +144,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,28% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -144,70% −21,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 21,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 114,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 448,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -1,62%, tăng 6,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 156,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -1,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -1,62% +6,7 điểm %
Biên NOPAT -26,72% +156,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,06 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 11.632,6 tỷ +147,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 17,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 8,74 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.482,1 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.382,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −274,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −436,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.092,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 446,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1042,4 ngày, số ngày phải thu giảm 648,2 ngày và số ngày phải trả tăng 840,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 448,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1042,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,6 ngày −648,2 ngày
Tồn kho 1561,0 ngày +1042,4 ngày
Phải trả 1154,5 ngày +840,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 448,0 ngày −446,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 8,74x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,47x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10.497,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 8,74x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,47x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 8,74x +2,25x
Khả năng trả lãi -0,47x +1,93x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,1% −2,7 điểm %
CFO/LNST -1,66x −1,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 914,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.429,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −514,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 485,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.66x.

Sau khi chi 1.756,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 272,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.484,0 tỷ +824,6 tỷ
Capex tiền mặt 1.756,5 tỷ +672,7 tỷ
FCF TTM −272,5 tỷ +151,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 125,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -1,6%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -127,26% và mở rộng thêm 125,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 36,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,66 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
677.6 491.9 605.6 741.8 1,198.9
Giá vốn hàng bán
526.2 927.6 1,269.9 1,712.6 0.0
Lợi nhuận gộp
151.4 -435.7 -664.3 -970.8 -421.5
Chi phí tài chính
419.1 319.9 343.6 333.7 -572.8
Chi phí bán hàng
16.2 12.2 26.8 21.4 -175.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.1 26.5 96.7 95.3 -134.7
Lợi nhuận hoạt động
-193.3 -683.5 -1,060.4 -1,307.9 -1,142.5
Lợi nhuận trước thuế
-979.6 -1,281.6 -1,110.4 -3,565.5 -1,298.8
Lợi nhuận sau thuế
-987.1 -1,281.9 -1,098.5 -3,576.4 -1,119.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-987.1 -1,281.9 -1,098.5 -3,576.4 -1,119.4
EPS cơ bản
-890.00 -1,156.00 -991.00 -3,226.00 -1,010.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.