TAR
Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An ·UPCOM ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TAR có doanh thu suy giảm (−31,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 509.8 | 672.8 | 950.4 | 915.7 | 327.2 | 729.8 | 2,704.2 | 715.4 | 1,005.6 | 966.2 | 1,615.4 | 897.6 |
| Tăng trưởng | -24% | -29% | +4% | +180% | -55% | -73% | +278% | -29% | +4% | -40% | +80% | — |
| LNST | 1.9 | 10.7 | 2.9 | -7.4 | -15.1 | -22.3 | -3.5 | 2.7 | -31.9 | 12.3 | -7.9 | 8.5 |
| Biên LN ròng | 0.37% | 1.59% | 0.30% | -0.81% | -4.61% | -3.05% | -0.13% | 0.38% | -3.17% | 1.27% | -0.49% | 0.95% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TAR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -3,1% lên 0,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,27%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (56,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,98 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 140,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 33,9 ngày, số ngày phải thu tăng 9,2 ngày và số ngày phải trả giảm 6,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +9,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,98x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.147,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 147,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 145,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −145,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -11.46x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -683,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,61% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -683,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -11,46 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,386.0 | 4,235.6 | 4,484.7 | 3,798.0 | 3,120.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,283.0 | 4,122.3 | 4,274.1 | 3,519.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
103.0 | 113.3 | 210.7 | 278.6 | 281.4 |
|
Chi phí tài chính
|
86.7 | 132.9 | 128.0 | 92.7 | -70.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
23.6 | 26.4 | 86.2 | 98.3 | -92.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.4 | 31.5 | 22.6 | 20.5 | -23.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-23.5 | -65.3 | -11.4 | 79.8 | 99.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-16.9 | -47.4 | -10.3 | 85.7 | 106.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-24.6 | -58.1 | -15.6 | 75.2 | 100.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-25.7 | -57.9 | -15.8 | 68.2 | 91.8 |
|
EPS cơ bản
|
-328.00 | -739.00 | -202.00 | 966.00 | 2,189.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.