SVN
Tập đoàn Vexilla Việt Nam ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVN đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.1 | — | 3.4 | 9.9 | 16.1 | 30.5 | 13.2 | 21.6 | 20.3 | 53.9 | 3.8 | 20.2 |
| Tăng trưởng | — | — | -66% | -38% | -47% | +132% | -39% | +6% | -62% | +1320% | -81% | — |
| LNST | 0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
| Biên LN ròng | 5.52% | — | 1.97% | 1.52% | 5.52% | 0.75% | 0.49% | 0.63% | 0.19% | 0.05% | 1.01% | 1.48% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (237,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 33,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 39,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -28.36x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 223,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -28,36 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
29.4 | 86.1 | 80.2 | 113.8 | 180.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
29.2 | 84.7 | 79.0 | 112.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.3 | 1.4 | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.2 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | -1.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.1 | 0.3 | 0.8 | 1.2 | 1.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.5 | 0.6 | 0.9 | 1.2 | 1.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.3 | 0.5 | 0.7 | 1.0 | 1.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.3 | 0.5 | 0.7 | 1.0 | 1.0 |
|
EPS cơ bản
|
60.00 | 22.00 | 34.00 | 47.00 | 15.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.