KGM

Xuất nhập khẩu Kiên Giang ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST 925 tỷ, +370 tỷ YoY
Giá
5,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.11x
P/B 0.50x
EPS 604
BVPS 10,973
ROE 5.6%
ROA 1.1%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 3.22x
Đòn bẩy VCSH 5.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KGM vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.

DOANH THU TTM
4.489 tỷ
−37,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,34%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+169,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 628.2 777.2 1,140.9 1,943.1 1,370.3 1,818.4 1,671.6 2,305.8 1,607.2 1,996.6 2,501.8 2,243.7
Tăng trưởng -19% -32% -41% +42% -25% +9% -28% +43% -20% -20% +12%
LNST 4.5 0.2 3.4 7.2 3.7 -5.2 1.2 6.1 3.2 2.5 2.3 5.4
Biên LN ròng 0.72% 0.02% 0.30% 0.37% 0.27% -0.29% 0.07% 0.26% 0.20% 0.12% 0.09% 0.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KGM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 68,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 61,8 tỷ
Thuế ↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 96,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 20,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 24,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 15,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 33,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,1% = 0,1% × 3,38 × 7,80
2026Q1 5,6% = 0,3% × 3,22 × 5,09

ROE tăng từ 2,1% lên 5,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,3% +0,3pp Vòng quay TS: 3,22x -0,17x Đòn bẩy: 5,09x -2,71x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,34% +0,3 điểm %
Biên gộp 11,75% +3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,98% +3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 85,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,74%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,74 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,59 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 730 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,74% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,74% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 0,35% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,99 lần +0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân 900,4 tỷ −729,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 233,2 tỷ, chiếm khoảng 35,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 897,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +224,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +771,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −98,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,1 ngày +2,5 ngày
Tồn kho 76,6 ngày −12,2 ngày
Phải trả 2,5 ngày −3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 85,2 ngày −6,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 387,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,58x −3,49x
Khả năng trả lãi 0,55x +0,39x
Tiền mặt/Nợ vay 58,5% +46,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,5% −1,3 điểm %
CFO/LNST 61,29x −36,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 568,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 553,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −512,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 61.29x.

Sau khi chi 16,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 925,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 941,6 tỷ +381,0 tỷ
Capex tiền mặt 16,1 tỷ +11,3 tỷ
FCF TTM +925,5 tỷ +369,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 369,7 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,231.5 7,403.0 7,267.9 4,257.9 4,625.4
Giá vốn hàng bán
4,670.3 6,773.9 6,586.0 3,794.2 0.0
Lợi nhuận gộp
561.2 629.1 681.9 463.7 314.5
Chi phí tài chính
56.8 97.3 107.9 67.3 -32.1
Chi phí bán hàng
445.5 501.5 528.1 376.2 -267.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72.3 66.4 65.5 34.4 -28.7
Lợi nhuận hoạt động
22.4 15.1 40.8 20.8 17.0
Lợi nhuận trước thuế
20.9 15.3 21.0 11.0 17.8
Lợi nhuận sau thuế
14.5 5.2 12.5 5.7 13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.5 5.2 12.5 5.7 13.8
EPS cơ bản
569.00 206.00 492.00 223.00 543.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.