KGM
Xuất nhập khẩu Kiên Giang ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KGM vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 628.2 | 777.2 | 1,140.9 | 1,943.1 | 1,370.3 | 1,818.4 | 1,671.6 | 2,305.8 | 1,607.2 | 1,996.6 | 2,501.8 | 2,243.7 |
| Tăng trưởng | -19% | -32% | -41% | +42% | -25% | +9% | -28% | +43% | -20% | -20% | +12% | — |
| LNST | 4.5 | 0.2 | 3.4 | 7.2 | 3.7 | -5.2 | 1.2 | 6.1 | 3.2 | 2.5 | 2.3 | 5.4 |
| Biên LN ròng | 0.72% | 0.02% | 0.30% | 0.37% | 0.27% | -0.29% | 0.07% | 0.26% | 0.20% | 0.12% | 0.09% | 0.24% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KGM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,1% lên 5,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 85,2 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,74%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,74 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,59 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 730 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,74% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 233,2 tỷ, chiếm khoảng 35,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 897,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 387,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 568,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 553,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −512,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 61.29x.
Sau khi chi 16,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 925,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 369,7 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,231.5 | 7,403.0 | 7,267.9 | 4,257.9 | 4,625.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,670.3 | 6,773.9 | 6,586.0 | 3,794.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
561.2 | 629.1 | 681.9 | 463.7 | 314.5 |
|
Chi phí tài chính
|
56.8 | 97.3 | 107.9 | 67.3 | -32.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
445.5 | 501.5 | 528.1 | 376.2 | -267.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72.3 | 66.4 | 65.5 | 34.4 | -28.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
22.4 | 15.1 | 40.8 | 20.8 | 17.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.9 | 15.3 | 21.0 | 11.0 | 17.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.5 | 5.2 | 12.5 | 5.7 | 13.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
14.5 | 5.2 | 12.5 | 5.7 | 13.8 |
|
EPS cơ bản
|
569.00 | 206.00 | 492.00 | 223.00 | 543.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.