← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 3/2026

TCO

TCO Holdings

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,7 tỷ, giảm 18,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
10,97x
P/B
0,70x
EPS
948
BVPS
14.831
ROE
7,1%
ROA
2,5%
Giá thị trường
10.400
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2026 (lũy kế 12 tháng), TCO đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Chi phí quản lý
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí tài chính
  5. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2026

Chỉ tiêuQ3'26Q2'26Q1'26Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu125,4507,859,3239,3395,2488,41.819,21.134,4
LNST16,29,40,23,85,433,24,35,1
Biên LN ròng12,96%1,86%0,29%1,59%1,36%6,80%0,24%0,45%

Doanh thu

125 tỷ

LNST

16 tỷ

Biên LN ròng

12,96%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 68,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −79% lên −48%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
932 tỷ
−68,3%
Quý gần nhất YoY
−48%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,18%, tăng 1,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
3,18%
+1,6đ%
Biên gộp
7,42%
+3,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,67%
+1,6đ%

TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 159,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −580,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −421,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 446,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −7,01 lần.

Sau khi chi 253,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 461,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +3,4%, lợi nhuận khác +4,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,7%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
3,4%
LN khác / LNTT
4,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,9 ngày, số ngày phải thu tăng 8,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,2% +1,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,78 lần −1,15 lần
Đòn bẩy tài chính 2,86 lần −1,33 lần
ROE 7,1% −5,7 điểm %

ROE giảm từ 12,8% xuống 7,1% — do vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng suy yếu, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,71 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 796,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,71 lần
+0,92 lần
Khả năng trả lãi
0,74 lần
−0,53 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,3%
−2,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
33,3%
+30,2đ%

TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,71 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,71 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 258,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,74 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,18% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,74 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −68,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,18% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 159,9 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi