CTP

Hòa Bình Takara ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 3,53%
Giá
8,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6,754.18x
P/B 0.72x
EPS 1
BVPS 12,283
ROE 0.0%
ROA 0.0%
Biên LN 0.0%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTP ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
53 tỷ
+9,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,03%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−96,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
353,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.4 11.5 15.3 14.7 11.0 16.7 20.4 0.0 0.7 23.5 4.6 29.2
Tăng trưởng -1% -25% +4% +33% -34% -18% -100% -97% +416% -84%
LNST 0.0 -0.4 0.2 0.2 0.1 0.1 0.4 -0.2 0.0 0.1 -0.1 0.1
Biên LN ròng 0.34% -3.63% 1.09% 1.55% 0.94% 0.67% 1.88% 2.58% 0.38% -2.95% 0.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,3% = 0,9% × 0,31 × 1,05
2026Q1 0,0% = 0,0% × 0,33 × 1,07

ROE gần như đi ngang ở mức 0,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,0% -0,9pp Vòng quay TS: 0,33x +0,02x Đòn bẩy: 1,07x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,03%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,03% −0,9 điểm %
Biên gộp 1,30% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,83% −0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,91% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (353,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,04 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +10,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 425,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 125,5 ngày, số ngày phải thu giảm 279,8 ngày và số ngày phải trả tăng 20,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,9 ngày −279,8 ngày
Tồn kho 53,0 ngày −125,5 ngày
Phải trả 31,6 ngày +20,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 54,3 ngày −425,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 22,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 849,90x +651,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −26,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 849.90x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,4 tỷ −75,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 353,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 849,90 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 353,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
52.5 37.8 88.2 117.7 190.8
Giá vốn hàng bán
51.9 37.0 86.8 115.7 0.0
Lợi nhuận gộp
0.6 0.8 1.5 2.0 2.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6 0.6 1.2 1.1 -0.7
Lợi nhuận hoạt động
0.8 0.5 0.3 1.0 1.7
Lợi nhuận trước thuế
0.2 0.5 0.2 1.0 1.7
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.4 0.1 0.7 1.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.4 0.1 0.7 1.4
EPS cơ bản
6.00 34.00 9.00 59.00 114.71

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.