LTG

Tập đoàn Lộc Trời ·UPCOM ·2024Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST −788 tỷ, +1250 tỷ YoY
Giá
5,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 2.47x
P/B 0.19x
EPS 2,264
BVPS 29,520
ROE 8.3%
ROA 2.2%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 1.56x
Đòn bẩy VCSH 3.78x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2024 (lũy kế 12 tháng), LTG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
17.808 tỷ
+50,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,40%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
250 tỷ
+72,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.67x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21
Doanh thu 3,848.7 5,819.8 4,461.1 3,678.0 2,452.2 3,062.0 2,736.1 3,547.3 2,345.3 3,110.1 1,992.4 2,724.9
Tăng trưởng -34% +30% +21% +50% -20% +12% -23% +51% -25% +56% -27%
LNST -95.3 247.8 -327.1 424.7 -81.2 208.8 63.8 -46.3 184.0 159.7 31.2 47.3
Biên LN ròng -2.48% 4.26% -7.33% 11.55% -3.31% 6.82% 2.33% -1.31% 7.85% 5.14% 1.57% 1.74%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LTG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 578,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 332,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 61,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 399,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 296,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 98,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 45,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 19,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 14,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 9,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 41,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 28,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q1 4,6% = 1,2% × 1,22 × 3,09
2024Q1 8,3% = 1,4% × 1,56 × 3,78

ROE tăng từ 4,6% lên 8,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,4% +0,2pp Vòng quay TS: 1,56x +0,34x Đòn bẩy: 3,78x +0,69x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,40% +0,2 điểm %
Biên gộp 13,74% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,39% −1,4 điểm %

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,25%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,40 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 1.500 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,25% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

ROIC 2,25% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 1,15% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,96 lần +0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 9.094,3 tỷ +1.500,4 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,09 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.969,4 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.085,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.934,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −98,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +947,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 34,9 ngày, số ngày phải thu tăng 26,0 ngày và số ngày phải trả tăng 9,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 141,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +26,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 → 2024Q1

Phải thu 108,1 ngày +26,0 ngày
Tồn kho 66,4 ngày −34,9 ngày
Phải trả 32,6 ngày +9,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 141,9 ngày −18,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.327,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,09x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,09x +0,16x
Khả năng trả lãi 0,31x −0,08x
Tiền mặt/Nợ vay 1,7% −4,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,7% +0,1 điểm %
CFO/LNST -2,67x +9,43x

TTM YoY · 2023Q1 -> 2024Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2.942,3 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 234,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.708,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.395,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.67x.

Sau khi chi 121,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 788,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2024Q1

CFO TTM 666,6 tỷ +1.112,8 tỷ
Capex tiền mặt 121,4 tỷ −137,7 tỷ
FCF TTM −788,0 tỷ +1.250,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,3%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1.250,5 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,67 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
16,088.1 11,690.6 10,224.1 7,505.8
Giá vốn hàng bán
13,612.7 9,542.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2,475.4 2,148.5 1,962.7 1,659.7
Chi phí tài chính
960.1 492.2 -352.0 -215.9
Chi phí bán hàng
977.8 885.1 -856.2 -671.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
641.1 397.6 -359.5 -360.4
Lợi nhuận hoạt động
124.2 535.5 454.3 436.8
Lợi nhuận trước thuế
149.9 557.6 531.6 452.6
Lợi nhuận sau thuế
16.5 411.6 421.9 368.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.9 412.4 421.3 365.9
EPS cơ bản
143.00 4,350.00 4,444.00 3,859.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.