CFV

Cà phê Thắng Lợi ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,50%, −13,76 điểm % YoY
Giá
15,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.42x
P/B 0.93x
EPS 1,125
BVPS 16,175
ROE 7.3%
ROA 3.4%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 2.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CFV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
407 tỷ
+86,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,50%
−13,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14 tỷ
−62,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-13.05x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 116.9 76.2 22.3 191.5 90.1 21.6 7.1 99.5 165.4 74.5 84.9 181.9
Tăng trưởng +53% +242% -88% +113% +316% +203% -93% -40% +122% -12% -53%
LNST 1.4 15.0 -2.7 0.6 0.6 15.2 2.9 18.9 10.0 2.2 -1.8 1.1
Biên LN ròng 1.18% 19.66% -12.15% 0.30% 0.69% 70.47% 41.03% 18.99% 6.05% 3.00% -2.13% 0.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CFV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 10,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 22,5% = 17,3% × 0,66 × 1,99
2026Q1 7,3% = 3,5% × 0,96 × 2,16

ROE giảm từ 22,5% xuống 7,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,5% -13,8pp Vòng quay TS: 0,96x +0,31x Đòn bẩy: 2,16x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,50%, mất 13,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,6 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,50% −13,8 điểm %
Biên gộp 10,74% −13,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,20% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,01 lần +0,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 403,6 tỷ +93,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,95 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,7 tỷ, chiếm khoảng 29,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 135,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 126,1 ngày, số ngày phải thu giảm 10,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 222,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,8 ngày −10,9 ngày
Tồn kho 201,9 ngày −126,1 ngày
Phải trả 0,3 ngày −1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 222,4 ngày −135,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 209,5 tỷ do capex 23,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,95x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 194,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 91,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,95x −0,24x
Khả năng trả lãi 1,72x −14,82x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 91,1% −8,9 điểm %
CFO/LNST -13,05x −17,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −105,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −92,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -13.05x.

Sau khi chi 23,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 209,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 185,7 tỷ −355,7 tỷ
Capex tiền mặt 23,8 tỷ +23,5 tỷ
FCF TTM −209,5 tỷ −379,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,8 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -13,05 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,50% và giảm 13,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
380.1 293.7 456.0 450.7 352.0
Giá vốn hàng bán
341.1 224.7 434.2 432.6 0.0
Lợi nhuận gộp
39.0 68.9 21.8 18.1 33.4
Chi phí tài chính
10.3 3.1 6.1 4.0 -3.0
Chi phí bán hàng
6.8 7.2 8.3 8.5 -13.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.9 8.9 12.7 13.2 -16.3
Lợi nhuận hoạt động
19.9 56.3 2.1 -1.2 6.3
Lợi nhuận trước thuế
22.0 59.4 4.9 1.9 7.8
Lợi nhuận sau thuế
17.3 47.0 3.5 1.4 6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.3 47.0 3.5 1.4 6.1
EPS cơ bản
1,370.00 3,718.00 279.00 105.00 483.67

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.