HKB
Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HKB có doanh thu tăng chậm (+2,6%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+31,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.4 | 1.6 | 1.5 | 1.4 | 1.6 | 1.7 | 1.5 |
| Tăng trưởng | +1% | -1% | -2% | -1% | +15% | -10% | +2% | +7% | -11% | -2% | +13% | — |
| LNST | -14.6 | -14.6 | -14.8 | -14.5 | -14.6 | -14.7 | -14.6 | -14.9 | -14.7 | -14.8 | -15.1 | -14.3 |
| Biên LN ròng | -922.38% | -937.87% | -943.25% | -906.12% | -902.38% | -1039.01% | -934.48% | -968.61% | -1017.50% | -907.48% | -911.56% | -974.92% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HKB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm nhẹ từ -57,6% xuống -134,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -927,27%, tăng 31,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 30,7 điểm % và Biên gộp tăng 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 6,64 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 62,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 116,8 ngày và số ngày phải trả giảm 56,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 3267,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 6,64x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 96,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 6,64x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.03x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 31,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -5,51 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -927,27% và mở rộng thêm 31,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,03 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -5,51x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
6.3 | 6.0 | 6.2 | 5.6 | 5.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3.9 | 3.8 | 2.4 | 1.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2.5 | 2.1 | 3.8 | 4.0 | 3.8 |
|
Chi phí tài chính
|
10.5 | 10.6 | 10.7 | 10.8 | -11.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.0 | 50.4 | 51.2 | 51.6 | -50.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-58.0 | -58.8 | -58.1 | -58.3 | -58.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-58.5 | -59.0 | -58.3 | -58.8 | -58.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-58.5 | -59.0 | -58.3 | -58.8 | -58.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-58.4 | -58.7 | -58.0 | -58.5 | -58.2 |
|
EPS cơ bản
|
-1,132.00 | -1,137.00 | -1,123.00 | -1,133.00 | -1,127.54 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.