HKB

Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −927,27%, +31,38 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -441.93x
P/B 1,790.26x
EPS -1,131
BVPS 279
ROE -133.8%
ROA -25.3%
Biên LN -925.9%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 5.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HKB có doanh thu tăng chậm (+2,6%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+31,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
6 tỷ
+2,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−927,27%
+31,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−58 tỷ
+0,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.6 1.6 1.6 1.6 1.6 1.4 1.6 1.5 1.4 1.6 1.7 1.5
Tăng trưởng +1% -1% -2% -1% +15% -10% +2% +7% -11% -2% +13%
LNST -14.6 -14.6 -14.8 -14.5 -14.6 -14.7 -14.6 -14.9 -14.7 -14.8 -15.1 -14.3
Biên LN ròng -922.38% -937.87% -943.25% -906.12% -902.38% -1039.01% -934.48% -968.61% -1017.50% -907.48% -911.56% -974.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HKB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -57,6% = -958,6% × 0,02 × 2,76
2026Q1 -134,0% = -927,3% × 0,03 × 5,30

ROE giảm nhẹ từ -57,6% xuống -134,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -927,3% +31,4pp Vòng quay TS: 0,03x +0,01x Đòn bẩy: 5,30x +2,54x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -927,27%, tăng 31,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 30,7 điểm % và Biên gộp tăng 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -927,27% +31,4 điểm %
Biên gộp 38,60% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 790,55% −30,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,04 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 140,4 tỷ −60,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 6,64 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 62,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 116,8 ngày và số ngày phải trả giảm 56,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 3267,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4553,1 ngày −116,8 ngày
Tồn kho 169,7 ngày −2,0 ngày
Phải trả 1455,1 ngày −56,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3267,7 ngày −62,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 6,64x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 96,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 6,64x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 6,64x +5,30x
Khả năng trả lãi -5,51x +0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 0,3% −0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,6% +2,0 điểm %
CFO/LNST -0,03x −0,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.03x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,0 tỷ +0,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 31,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -5,51 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -927,27% và mở rộng thêm 31,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,03 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -5,51x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6.3 6.0 6.2 5.6 5.4
Giá vốn hàng bán
3.9 3.8 2.4 1.6 0.0
Lợi nhuận gộp
2.5 2.1 3.8 4.0 3.8
Chi phí tài chính
10.5 10.6 10.7 10.8 -11.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.0 50.4 51.2 51.6 -50.4
Lợi nhuận hoạt động
-58.0 -58.8 -58.1 -58.3 -58.3
Lợi nhuận trước thuế
-58.5 -59.0 -58.3 -58.8 -58.4
Lợi nhuận sau thuế
-58.5 -59.0 -58.3 -58.8 -58.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-58.4 -58.7 -58.0 -58.5 -58.2
EPS cơ bản
-1,132.00 -1,137.00 -1,123.00 -1,133.00 -1,127.54

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.