SSC
Giống cây trồng Miền Nam ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SSC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 37.2 | 100.0 | 61.9 | 88.6 | 52.5 | 116.3 | 78.9 | 124.4 | 68.5 | 88.9 | 65.7 | 95.3 |
| Tăng trưởng | -63% | +62% | -30% | +69% | -55% | +47% | -37% | +82% | -23% | +35% | -31% | — |
| LNST | 0.0 | -4.7 | 5.0 | 11.1 | 2.5 | 9.9 | 7.6 | 18.2 | 6.9 | 25.9 | 7.2 | 17.7 |
| Biên LN ròng | 0.08% | -4.68% | 8.03% | 12.52% | 4.69% | 8.53% | 9.58% | 14.62% | 10.01% | 29.14% | 10.99% | 18.62% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SSC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 9,8% xuống 3,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,97%, mất 6,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,4 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 45,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 3,37%, mất 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,0 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,13 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,37% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 143,8 tỷ, chiếm khoảng 28,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 37,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 113,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 116,2 ngày, số ngày phải thu giảm 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 382,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +116,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 6,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 26,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 32,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 35,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 67,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −49,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.44x.
Sau khi chi 1,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 72,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,05 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,3 điểm %.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,22 lần xuống 0,05x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 6,51x.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 21,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,97% và giảm 6,3 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
303.0 | 388.1 | 302.0 | 300.3 | 310.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
215.6 | 276.9 | 203.2 | 184.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
87.4 | 111.2 | 98.8 | 115.9 | 109.0 |
|
Chi phí tài chính
|
3.9 | 2.8 | 0.9 | 0.8 | -2.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
27.8 | 25.8 | 25.6 | 27.8 | -28.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.9 | 37.6 | 35.3 | 36.0 | -30.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
24.7 | 52.7 | 55.4 | 57.9 | 63.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.6 | 54.0 | 67.7 | 63.7 | 65.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
13.9 | 42.5 | 54.7 | 50.7 | 54.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
13.9 | 42.5 | 54.7 | 50.7 | 54.4 |
|
EPS cơ bản
|
930.00 | 3,028.00 | 3,792.00 | 3,512.00 | 3,631.63 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.