← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

HAG

Hoàng Anh Gia Lai

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3.412,4 tỷ, tăng 2.055,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,22x
P/B
1,05x
EPS
2.756
BVPS
13.684
ROE
24,6%
ROA
12,6%
Giá thị trường
14.400
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HAG có doanh thu tăng (+12,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+27,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận khác
  3. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.923,11.784,11.838,21.895,42.329,41.379,81.499,81.431,7
LNST1.126,01.172,7931,2432,1509,8360,4205,5350,9
Biên LN ròng58,55%65,73%50,66%22,80%21,89%26,12%13,70%24,51%

Doanh thu

1.923 tỷ

LNST

1.126 tỷ

Biên LN ròng

58,55%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+27,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 12,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+32% → −17%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
7.441 tỷ
+12,0%
Quý gần nhất YoY
−17%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 49,21%, tăng 27,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 36,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,1 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
49,21%
+27,7đ%
Biên gộp
35,03%
−4,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,92%
−0,7đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
21,76%
+32,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 32,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 940,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.535,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.595,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3.125,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,72 lần.

Sau khi chi 2.136,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 312,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 73,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +58,9%, lợi nhuận khác +14,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
73,2%
cao
Tài chính ròng / LNTT
58,9%
LN khác / LNTT
14,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 33,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 32,8 ngày, số ngày phải thu giảm 19,4 ngày và số ngày phải trả giảm 19,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 49,2% +27,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,27 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,96 lần −0,57 lần
ROE 26,4% +11,2 điểm %

ROE tăng từ 15,2% lên 26,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43 lần và khả năng trả lãi đạt 2,29 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 61,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8.655,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,43 lần
−0,45 lần
Khả năng trả lãi
2,29 lần
+0,20 lần
Tiền mặt/Nợ vay
14,4%
+12,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
61,8%
−23,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 61,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.760,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 27,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 49,21% và mở rộng thêm 27,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 58,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,72 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +12,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 49,21% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 940,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi