Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 115,3 tỷ, tăng 114,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -0,33x
- P/B
- -0,10x
- EPS
- -6.334
- BVPS
- -21.218
- ROE
- 33,4%
- ROA
- -12,2%
- Giá thị trường
- 2.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AGM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Khác
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,3 | 3,2 | 3,4 | 2,6 | 10,4 | 20,9 | 31,1 | 58,9 |
| LNST | -42,1 | -12,9 | -52,2 | -8,1 | -58,2 | -18,9 | -139,8 | -13,3 |
| Biên LN ròng | -989,75% | -400,31% | -1521,76% | -316,09% | -560,44% | -90,30% | -449,34% | -22,52% |
Doanh thu
4 tỷLNST
−42 tỷBiên LN ròng
−989,75%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 88,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −96% lên −59%.
0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 13 tỷ −88,9%
- Quý gần nhất YoY
- −59% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −856,22%, mất 666,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 74,0 điểm % và Biên gộp giảm 44,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 20,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 573,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −856,22% −666,5đ%
- Biên gộp
- −47,53% −44,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 155,91% +74,0đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −638,93% −553,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 553,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 74,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −38,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 45,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,08 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 74,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +74,5%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 74,6% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 74,5%
- LN khác / LNTT
- 0,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4006,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 76,2 ngày, số ngày phải thu tăng 4586,0 ngày và số ngày phải trả tăng 655,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 4515,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +4586,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 120,3% xuống 33,4% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −2,31 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,34 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 894,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −2,31 lần +0,60 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,34 lần +0,76 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,5% −0,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,1% +0,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,34 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −3,74 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 2,31 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 12,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 666,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 74,5%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 74,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,08 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −856,22% và giảm 666,5 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −88,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −856,22% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −38,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.