← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

FGL

Cà phê Gia Lai

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,8 tỷ, tăng 2,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-7,34x
P/B
131,28x
EPS
-668
BVPS
37
ROE
-141,8%
ROA
-9,2%
Giá thị trường
4.900
21-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FGL có doanh thu suy giảm (−13,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,7 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu2,20,715,30,20,05,715,60,1
LNST-4,4-2,60,2-3,1-7,9-0,24,0-8,0
Biên LN ròng-194,18%-361,96%1,31%-1782,10%-16219,72%-4,19%25,41%-12662,52%

Doanh thu

2 tỷ

LNST

−4 tỷ

Biên LN ròng

−194,18%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 13,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +173% lên +4514%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
18 tỷ
−13,7%
Quý gần nhất YoY
+4514%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −53,23%, tăng 3,7 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 21,2 điểm % và Biên gộp giảm 12,4 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 37,4 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
−53,23%
+3,7đ%
Biên gộp
28,87%
−12,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
46,73%
+21,2đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−35,37%
+37,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 66,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 37,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −3,08 lần.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 28,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 66,5% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +52,6%, lợi nhuận khác +13,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
66,5%
cao
Tài chính ròng / LNTT
52,6%
LN khác / LNTT
13,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,5 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 304,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −53,2% +3,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,17 lần −0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 15,39 lần +10,35 lần
ROE −141,8% +92,0 điểm %

ROE giảm từ −49,8% xuống −141,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 56,86 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,59 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 29,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
56,86 lần
+54,15 lần
Khả năng trả lãi
−1,59 lần
−1,17 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,1%
+5,6đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+61,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 56,86 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,59 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 11,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 56,86 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −1,59 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −53,23% và mở rộng thêm 3,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 52,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −3,08 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,59 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −13,7% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −53,23% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 20,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi