FGL

Cà phê Gia Lai ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −82,17%, −48,87 điểm % YoY
Giá
4,500
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E -4.96x
P/B 13.47x
EPS -908
BVPS 334
ROE -101.1%
ROA -12.6%
Biên LN -82.2%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 8.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FGL ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
16 tỷ
−24,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−82,17%
−48,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−13 tỷ
−86,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
47,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.7 15.3 0.2 0.0 5.7 15.6 0.1 0.2 0.0 11.2 0.0 0.0
Tăng trưởng -95% +8792% +254% -99% -64% +24570% -59% +579% -100% +45576% -17%
LNST -2.6 0.2 -3.1 -7.9 -0.2 4.0 -8.0 -2.9 -2.4 -2.9 -3.1 -3.6
Biên LN ròng -361.96% 1.31% -1782.10% -16219.72% -4.19% 25.41% -12662.52% -1884.68% -10643.03% -25.82% -12600.21% -12070.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FGL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -18,1% = -33,3% × 0,16 × 3,30
2026Q1 -101,1% = -82,2% × 0,15 × 8,06

ROE giảm từ -18,1% xuống -101,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -82,2% -48,9pp Vòng quay TS: 0,15x -0,01x Đòn bẩy: 8,06x +4,75x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -82,17%, mất 48,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 18,6 điểm % và Biên gộp giảm 9,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 16,6 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -82,17% −48,9 điểm %
Biên gộp 31,97% −9,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 41,09% +18,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -73,05% −20,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 20,9 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 88,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 46,6 tỷ −42,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 11,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 5,26 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 35,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 49,0 ngày, số ngày phải thu tăng 6,1 ngày và số ngày phải trả tăng 20,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 215,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 115,3 ngày +6,1 ngày
Tồn kho 130,8 ngày +49,0 ngày
Phải trả 30,6 ngày +20,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 215,5 ngày +35,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 5,26x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 5,26x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,25x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 5,26x +3,35x
Khả năng trả lãi -1,25x −0,89x
Tiền mặt/Nợ vay 5,4% +3,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,4% +41,8 điểm %
CFO/LNST -1,34x +1,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.34x.

Sau khi chi 4,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 13,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 17,9 tỷ −4,3 tỷ
Capex tiền mặt 4,9 tỷ +4,9 tỷ
FCF TTM +13,0 tỷ −9,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 48,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 41,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,34 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -82,17% và giảm 48,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
21.0 15.8 11.3 13.8 39.0
Giá vốn hàng bán
13.6 9.2 11.5 18.8 0.0
Lợi nhuận gộp
7.5 6.5 -0.2 -5.0 -1.0
Chi phí tài chính
5.5 6.6 7.5 7.1 -5.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.3 10.1 4.9 5.2 -5.0
Lợi nhuận hoạt động
-7.2 -10.1 -12.5 -17.2 -11.6
Lợi nhuận trước thuế
-13.3 -20.5 -12.4 -24.7 0.3
Lợi nhuận sau thuế
-13.3 -20.5 -12.4 -24.8 0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-13.3 -20.5 -12.4 -24.8 0.3
EPS cơ bản
-904.00 -1,395.00 -848.00 -1,692.00 18.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.