VOC
Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2024Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), VOC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 234.2 | 69.2 | 76.9 | 38.7 | 90.1 | 84.3 | 474.7 | 195.0 | 599.6 | 452.0 | 250.0 | 311.4 |
| Tăng trưởng | +238% | -10% | +99% | -57% | +7% | -82% | +143% | -67% | +33% | +81% | -20% | — |
| LNST | 26.5 | 9.5 | 12.3 | 6.9 | 105.7 | 12.7 | -75.1 | 1,261.2 | -127.7 | 13.9 | 75.4 | 0.1 |
| Biên LN ròng | 11.31% | 13.68% | 15.94% | 17.83% | 117.41% | 15.08% | -15.83% | 646.72% | -21.29% | 3.07% | 30.16% | 0.02% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VOC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 72,6% xuống 2,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 13,15%, mất 141,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 13,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 173,3 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 173,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 155,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 2,99%, mất 74,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 141,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,27 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 152 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 2,99% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 56,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 49,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,4 ngày, số ngày phải thu giảm 7,0 ngày và số ngày phải trả giảm 10,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 115,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 40,1 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi đạt 274,93x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 0,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1286,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6,5 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,1 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −497,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −457,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −147,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.85x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 101,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,04 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 141,4 điểm %.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,04x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,85 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 154,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 13,15% và giảm 141,4 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
419.0 | 844.1 | 1,613.1 | 1,495.9 | 2,597.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
416.3 | 955.1 | 1,747.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2.7 | -111.0 | -134.5 | 65.7 | 86.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 17.8 | 11.3 | -7.1 | -20.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
16.3 | 23.3 | 29.3 | -32.3 | -42.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.0 | 30.0 | 29.8 | -32.7 | -31.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
64.8 | 1,513.6 | -64.6 | 119.7 | 233.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
65.0 | 1,513.5 | -45.6 | 119.8 | 233.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
51.9 | 1,304.6 | -45.6 | 115.5 | 234.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
51.9 | 1,304.6 | -45.6 | 115.5 | 233.3 |
|
EPS cơ bản
|
426.00 | 10,711.00 | -375.00 | 948.41 | 989.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.