MCF
Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCF đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 123.9 | 119.6 | 125.4 | 140.8 | 144.9 | 137.2 | 103.4 | 120.9 | 118.6 | 120.6 | 127.8 | 126.2 |
| Tăng trưởng | +4% | -5% | -11% | -3% | +6% | +33% | -15% | +2% | -2% | -6% | +1% | — |
| LNST | 3.2 | 3.0 | 2.1 | 3.4 | 1.8 | 1.5 | 2.3 | 2.9 | 2.9 | 2.4 | 2.8 | 4.0 |
| Biên LN ròng | 2.57% | 2.52% | 1.66% | 2.42% | 1.23% | 1.08% | 2.23% | 2.43% | 2.46% | 2.01% | 2.22% | 3.15% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,9% lên 9,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,29%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,8 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 181,2 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 4,41%, tăng 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,56 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 83 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 4,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 121,1 tỷ, chiếm khoảng 71,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 186,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 62,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 60,8 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 181,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi đạt 2,73x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 20,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 41,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −42,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 17.48x.
Sau khi chi 1,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 203,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 17,48 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,4%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 17,48x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
530.7 | 480.1 | 443.8 | 423.3 | 443.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
468.0 | 438.8 | 393.8 | 366.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
62.7 | 41.3 | 50.1 | 56.5 | 47.0 |
|
Chi phí tài chính
|
5.5 | 6.0 | 3.3 | 5.4 | -5.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.0 | 12.7 | 13.3 | 13.6 | -12.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.7 | 21.7 | 21.9 | 25.4 | -19.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.9 | 1.9 | 12.2 | 12.8 | 9.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
12.5 | 12.5 | 13.9 | 13.7 | 13.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.3 | 9.7 | 10.9 | 10.9 | 10.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.3 | 9.7 | 10.9 | 10.9 | 10.9 |
|
EPS cơ bản
|
772.00 | 766.00 | 835.00 | 852.00 | 1,011.88 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.