CPA

Cà phê Phước An ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −17,07%, +45,87 điểm % YoY
Giá
8,800
Giá đóng cửa gần nhất
14-05-2026
P/E -50.92x
P/B 6.68x
EPS -173
BVPS 1,317
ROE -11.6%
ROA -4.2%
Biên LN -17.1%
Vòng Quay TS 0.25x
Đòn bẩy VCSH 2.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CPA ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
24 tỷ
−8,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−17,07%
+45,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
+75,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
63,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.7 6.2 11.4 3.6 3.1 5.9 11.5 5.6 7.3 5.1 7.7 2.0
Tăng trưởng -57% -46% +216% +16% -47% -49% +105% -23% +44% -34% +285%
LNST 0.2 -4.0 -0.4 0.2 -1.3 -13.3 -1.3 -0.4 -1.6 -6.0 -1.4 -3.7
Biên LN ròng 6.10% -65.03% -3.17% 4.26% -43.19% -226.74% -11.65% -7.60% -21.42% -118.26% -18.65% -181.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CPA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 13,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -34,4% = -62,9% × 0,23 × 2,34
2026Q1 -11,6% = -17,1% × 0,25 × 2,73

ROE tăng từ -34,4% lên -11,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -17,1% +45,9pp Vòng quay TS: 0,25x +0,01x Đòn bẩy: 2,73x +0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -17,07%, tăng 45,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 49,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 12,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 8,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -17,07% +45,9 điểm %
Biên gộp 14,22% −12,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,78% −49,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -6,51% +8,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 8,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 67,8 tỷ −14,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 21,0 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,2 ngày, số ngày phải thu giảm 2,2 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 390,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,8 ngày −2,2 ngày
Tồn kho 458,9 ngày +5,2 ngày
Phải trả 75,1 ngày −3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 390,6 ngày +6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,89x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,01x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,89x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,01x +1,14x
Khả năng trả lãi -1,89x +3,20x
Tiền mặt/Nợ vay 4,8% +3,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -0,36x −0,36x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.36x.

Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,5 tỷ +1,5 tỷ
Capex tiền mặt 2,7 tỷ +2,4 tỷ
FCF TTM −1,2 tỷ −0,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 45,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,89 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -17,07% và mở rộng thêm 45,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 63,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,36 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,89x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
24.0 30.3 22.6 63.8 58.7
Giá vốn hàng bán
22.5 23.6 19.4 63.9 0.0
Lợi nhuận gộp
1.5 6.8 3.2 -0.1 4.7
Chi phí tài chính
2.8 3.1 3.9 3.0 -2.3
Chi phí bán hàng
0.4 0.5 0.5 0.6 -1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.1 20.6 15.9 10.3 -10.5
Lợi nhuận hoạt động
-6.8 -17.3 -17.0 -13.9 -9.5
Lợi nhuận trước thuế
-9.9 -16.6 -15.9 -16.4 -14.8
Lợi nhuận sau thuế
-9.9 -16.6 -15.9 -16.4 -14.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.9 -16.6 -15.9 -16.4 -14.8
EPS cơ bản
-420.00 -704.00 -672.00 -694.00 -78.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, HSL, CTP, CNA, VLF, CVN, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.