← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

TVB

Chứng khoán T-Cap

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ VẬN HÀNH SUY YẾU

Xem điều gì đang thay đổi ↓
EPS TTM
184
BVPS
9.892
P/E
33,5x
P/B
0,6x
ROAE TTM
1,9%
Biên lợi nhuận trước thuế
28,3%
Giá thị trường
6.170
16-10-2026

Bức tranh công ty chứng khoán

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 21,4 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế 28,3%, cho thấy nền lợi nhuận vẫn còn dương nhưng chưa thật sự vượt trội, đồng thời biên lợi nhuận đã thu hẹp 5,7đ%, cho thấy chất lượng sinh lời đang chịu sức ép hơn. Cơ cấu nguồn thu vẫn nghiêng chủ yếu về tự doanh ở 88,0% nhưng đã thu hẹp 10,2đ%, còn cho vay ở 0,2%; môi giới và dịch vụ mới ở 11,9%, nên tỷ trọng vẫn còn nhỏ. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 98,8% trong khi đòn bẩy khoảng 0,01 lần, cho thấy nền vốn nhìn chung vẫn khá cân bằng.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Lợi nhuận trước thuế26,5-19,8-22,837,6-27,532,7-19,746,8
Tỷ trọng tự doanh37,7%97,1%135,8%99,0%85,5%99,5%106,8%99,2%
Tỷ trọng cho vay ký quỹ0,1%0,1%-4,3%0,0%2,5%0,0%-1,2%0,2%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ62,2%2,8%-31,5%1,0%12,0%0,5%-5,5%0,6%
Biên lợi nhuận trước thuế235,28%-110,01%1507,35%78,53%-586,39%82,17%285,05%81,33%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản98,8%97,7%97,3%98,7%98,9%97,6%97,6%89,3%
Đòn bẩy0,01x0,02x0,03x0,01x0,01x0,03x0,02x0,12x

Doanh thu

11 tỷ

LNST

26 tỷ

Biên LN ròng

235,28%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.

01

Nguồn thu có bền không?

Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận

●

Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?

Lợi nhuận hiện vẫn do tự doanh dẫn dắt, nên điểm cần đọc là mức tập trung của nguồn thu và phần đóng góp thực tế từ môi giới, dịch vụ.

Tự doanh hiện chiếm khoảng 88,0%, cho vay ở mức 0,2%, mảng môi giới ở mức 1,9%, dịch vụ khác ở mức 10,0%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 11,9%.

Động cơ thu nhập hiện đã bớt một chiều hơn, nên trọng tâm là xem mức đa dạng hóa hiện tại có giữ được đà cải thiện hay không.

Đánh giá lại hiện đang là lực kéo âm, chưa nên bị đọc như một động cơ lợi nhuận riêng.

Cơ cấu thu nhập hiện vẫn khá rõ, nhưng mức tập trung sẽ chỉ dịu thêm nếu môi giới và dịch vụ tiếp tục mở rộng.

Doanh thu HĐCK
75,6 tỷ
−20,5% YoY
Biên LNTT
28,3%
−5,7đ%
Tỷ trọng tự doanh
88,0%
−10,2đ%
Tỷ trọng phí dịch vụ khác
10,0%

TTM YoY · 2026Q2

Chất lượng sinh lời và độ biến động

▼

Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?

Lợi nhuận hiện vẫn giữ được nền dương, nhưng chất lượng và độ bền của mức sinh lời chưa đủ chắc để nhìn như một bức tranh thật sự mạnh.

Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức 28,3%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng 1,9%, đánh giá lại chiếm −32,2% lợi nhuận trước thuế.

Lợi nhuận báo cáo vẫn cần đọc kèm cấu phần tạo lợi nhuận và độ dày thực tế của mức sinh lời.

Lợi nhuận còn nhạy với biến động đánh giá lại.

Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.

Biến động đánh giá lại còn cao

Tỷ trọng đánh giá lại trong lợi nhuận trước thuế đang đủ lớn để làm chất lượng lợi nhuận kém bền hơn lợi nhuận báo cáo.

Mặt bằng sinh lời còn yếu

ROAA hoặc ROAE đang ở vùng thấp, khiến nền sinh lời chưa thật sự vững.

Biên LNTT
28,3%
−5,7đ%
Biên LNST
28,3%
−33,2đ%
ROAA
1,9%
−3,2đ%
ROAE
1,9%
−3,3đ%

TTM YoY · 2026Q2

02

Tài sản có rủi ro không?

Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản

▼

Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?

Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục tự doanh, nên độ nhạy với biến động định giá thị trường trở thành điểm cần theo dõi.

Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 1,2% tổng tài sản, danh mục tự doanh hiện ở mức 48,9%, tài sản thanh khoản ở mức 3,8%, vốn chủ sở hữu tương đương 98,8%.

Tỷ trọng danh mục tự doanh cao khiến biến động định giá thị trường đi thẳng hơn vào bảng cân đối.

Tỷ trọng danh mục tự doanh đang là thành phần nổi bật hơn trong bảng cân đối.

Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.

Rủi ro tập trung danh mục tự doanh

Tỷ trọng tài sản FVTPL cao làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá thị trường.

Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
1,2%
−2,3đ%
Danh mục tự doanh / TTS
48,9%
+27,0đ%
Tài sản thanh khoản / TTS
3,8%
−67,3đ%
Vốn chủ / TTS
98,8%

Theo quý YoY · 2026Q2

03

Đòn bẩy có an toàn không?

Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro

●

Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?

Nền vốn và nguồn vốn hiện tương đối cân bằng hơn, dù vẫn cần theo dõi vùng đệm thanh khoản thực tế.

Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 98,8% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,01 lần vốn chủ.

Vốn và nguồn vốn hiện chủ yếu đóng vai trò vùng đệm cho bức tranh này, chứ chưa phải nguồn bóp méo lớn nhất.

Khi nguồn vốn và thanh khoản còn đủ dùng, nền vốn chủ yếu đóng vai trò vùng đệm thay vì trở thành điểm phủ quyết của bức tranh này.

Vùng đệm thanh khoản hiện đủ dùng, nhưng vẫn cần theo dõi thêm khi cấu trúc nguồn vốn thay đổi.

Vốn chủ / TTS
98,8%
Nợ phải trả / VCSH
0,01 lần
Tài sản thanh khoản / TTS
3,8%
−67,3đ%

Theo quý YoY · 2026Q2

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Tổng thể, TVB đang cho thấy cơ cấu thu nhập cân bằng hơn nhờ môi giới và dịch vụ, nhưng rủi ro về vốn hoặc nguồn vốn vẫn khiến bức tranh này cần được nhìn thận trọng.

  • Nguồn môi giới và dịch vụ đã đủ lớn để giảm bớt phụ thuộc tuyệt đối vào tự doanh hoặc cho vay.
  • Lợi nhuận hiện chưa cho thấy một nền đủ vững để nhìn như một bức tranh sạch.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem nguồn môi giới và dịch vụ có tiếp tục giúp cơ cấu thu nhập bớt phụ thuộc vào tự doanh và cho vay hay không.

  2. Cần quan sát xem lợi nhuận có sớm ổn định lại hay không, nhất là khi biên lợi nhuận đang thu hẹp rõ hơn.

  3. Theo dõi xem danh mục tự doanh có làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá trong các kỳ tới hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi