Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ VẬN HÀNH ỔN, CÓ ĐIỂM THEO DÕI
LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +6.988,8 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập khác tăng và mua bán chứng khoán kinh doanh tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/B
- 1,9x
- ROAE
- 18,0%
- NIM
- 2,8%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 5,21%
- Chi phí vốn
- 2,36%
- ROAA
- 1,7%
- Giá thị trường
- 56.200 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh ngân hàng
VCB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, dù chất lượng của phần cải thiện lợi nhuận cần được đọc kỹ hơn. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 67.620 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 41.672 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 503 tỷ, lợi nhuận quý đạt khoảng 14.551 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là đà tăng của thu nhập lõi có tiếp tục duy trì hay không.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập lãi thuần
- Thu nhập khác
- Mua bán chứng khoán kinh doanh
- Chi phí hoạt động
- Chi phí dự phòng
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Thu nhập dịch vụ
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 19.141,8 | 17.651,1 | 16.169,8 | 14.657,2 | 14.160,2 | 13.687,2 | 13.842,3 | 13.577,6 |
| Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ | +35% | +29% | +17% | +8% | +2% | −3% | — | — |
| NIM | 2,84% | 2,75% | 2,66% | 2,69% | 2,75% | 2,91% | 2,95% | — |
| Lãi thuần dịch vụ | 859,7 | 943,4 | 864,6 | 938,3 | 860,9 | 806,0 | 923,8 | 1.272,3 |
| Chi phí dự phòng | 502,6 | 2.493,1 | 847,5 | 775,6 | 809,6 | 752,4 | −32,3 | 325,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14.551,0 | 9.462,1 | 8.633,8 | 9.025,6 | 8.837,4 | 8.701,7 | 8.569,9 | 8.572,5 |
| Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ | +65% | +9% | +1% | +5% | +9% | +1% | — | — |
Thu nhập lãi thuần
19.142 tỷChi phí dự phòng
503 tỷLNST
14.551 tỷMổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.
Tín dụng có sạch không?
Chất lượng tín dụng
●Tài sản có đang xấu đi không?
Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,19% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.
Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,71%. LDR hiện ở mức 97,7%. Nhịp dịu bớt ở LDR phần nào giúp giảm áp lực tức thời lên lớp đọc tín dụng, nhưng đây chưa phải là xác nhận cho một chu kỳ tài sản sạch hơn.
Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.
- Chi phí tín dụng
- 0,19% −0,0 điểm %
- Dự phòng / Dư nợ gộp
- 1,71% +0,1 điểm %
- LDR
- 97,7% −3,2 điểm %
2026Q2
Biên lãi có bền không?
Chất lượng biên lãi
▼Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?
Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 2,36%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.
Trong kỳ, NIM đạt 2,84%, tăng 0,1đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 5,21%, tăng 0,4đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 2,36%, tăng 0,3đ%. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.
- NIM
- 2,84% +0,1 điểm %
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 5,21% +0,4 điểm %
- Chi phí vốn
- 2,36% +0,3 điểm %
2026Q2
Cơ cấu thu nhập
●Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?
Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng.
NII chiếm 79,8% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 4,3% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 7,9% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 34,0%, LNST tương đương 49,2% tổng thu nhập hoạt động.
Thu nhập phí mới tương đương 4,3% tổng thu nhập hoạt động.
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 79,8% −2,4 điểm %
- Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
- 4,3% −0,5 điểm %
- Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
- 7,9% +2,9 điểm %
- Tỷ lệ chi phí/thu nhập
- 34,0% −0,6 điểm %
2026Q2
Thanh khoản có an toàn không?
Thanh khoản và nguồn vốn
●Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?
Cấu trúc nguồn vốn nhìn chung vẫn giữ được thế cân bằng, nhưng dư địa không quá dày khi LDR đang ở 97,7% dù nền vốn vẫn chủ yếu đến từ khách hàng.
LDR ở mức 97,7%, vốn chủ sở hữu tương đương 9,4% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 79,5% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 20,5% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.
- LDR
- 97,7% −3,2 điểm %
- VCSH / TTS
- 9,4% +0,2 điểm %
- Tiền gửi KH
- 79,5% −1,4 điểm %
- Nguồn vốn thị trường
- 20,5% +1,4 điểm %
2026Q2
Hiệu quả sinh lời
●Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?
Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng trong bối cảnh chi phí dự phòng đang thấp hơn đáng kể, với ROAA ở mức 1,71%.
LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,75%, NIM ở mức 2,84%, chi phí tín dụng ở mức 0,19%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 503 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 34,0%, đòn bẩy bình quân khoảng 10,55 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện tại đang được hỗ trợ một phần bởi chi phí dự phòng giảm 149,0% so với cùng kỳ.
Chi phí tín dụng hiện mới ở mức 0,19%, nên độ bền của lợi nhuận phụ thuộc vào việc áp lực dự phòng có tăng trở lại hay không.
- ROAA
- 1,71% +0,2 điểm %
- ROAE
- 18,03% +1,6 điểm %
- LNST / TSSLBQ
- 1,75% +0,2 điểm %
- Dự phòng quý
- 503 tỷ −79,8% QoQ
2026Q2
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
VCB duy trì nền vận hành ổn định trong quý 2/2026. Lợi nhuận đạt 14.551 tỷ đồng, trong khi cấu trúc nguồn vốn đang ở vùng cần theo dõi là điểm cần theo dõi. Câu chuyện kỳ này là về sự ổn định hơn là đột phá. Các chỉ báo cốt lõi vẫn nằm trong vùng an toàn, nhưng cấu trúc nguồn vốn có thể trở thành biến số quan trọng hơn trong 2-3 quý tới nếu áp lực tiếp tục tăng.
- Chất lượng tín dụng giữ vững, cấu trúc nguồn vốn ổn định, biên lãi thuần đạt 2,84%. Các yếu tố cốt lõi vẫn xác nhận trạng thái vận hành tích cực.
- Riêng cấu trúc nguồn vốn chưa tới mức đáng báo động, nhưng có thể trở nên quan trọng hơn nếu điều kiện ngành kém thuận lợi.
- VCB phù hợp với vai trò ngân hàng phòng thủ trong danh mục — ít đột biến, nền tảng ổn định, độ bền cao. Điểm theo dõi cụ thể là cấu trúc nguồn vốn trong 1-2 quý tới.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem nhịp giảm trích lập gần đây có bền vững hay chỉ là nền thuận lợi tạm thời trước khi chi phí tín dụng quay lại mức cao hơn.
Theo dõi xem dư địa thanh khoản có giữ được nếu LDR còn neo quanh vùng hiện tại trong các quý tới.
Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.