← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

TPB

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +1.152,1 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập dịch vụ tăng và thu nhập khác tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,7x
ROAE
17,2%
NIM
3,0%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,94%
Chi phí vốn
4,91%
ROAA
1,5%
Giá thị trường
12.000
16-10-2026

Bức tranh ngân hàng

TPB đang duy trì được trạng thái tích cực hơn trong giai đoạn hiện tại. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần tăng lên 13.926 tỷ, thu nhập dịch vụ đạt 4.643 tỷ và lợi nhuận sau thuế lên khoảng 7.637 tỷ. Trong quý 2/2026, cả thu nhập lãi thuần và thu nhập dịch vụ đều tiếp tục cải thiện, trong khi chi phí dự phòng chỉ ở mức khoảng 774 tỷ, giúp lợi nhuận quý tăng lên khoảng 1.891 tỷ. Điều này cho thấy động lực lợi nhuận hiện vẫn chủ yếu đến từ nền thu nhập lõi tốt hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố bất thường.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập lãi thuần
  2. Thu nhập dịch vụ
  3. Thu nhập khác
  4. Chi phí dự phòng
  5. Mua bán chứng khoán đầu tư
  6. Chi phí hoạt động
  7. Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Thu nhập lãi thuần3.634,23.459,63.595,13.237,63.151,33.383,63.068,13.173,8
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+15%+2%+17%+2%−3%−1%——
NIM3,03%3,12%3,04%3,22%3,42%3,68%3,55%—
Lãi thuần dịch vụ1.131,51.252,41.224,11.035,0988,8909,9908,8794,5
Chi phí dự phòng774,3547,0977,6909,3824,7489,61.191,0838,3
Lợi nhuận sau thuế1.891,01.682,22.542,81.520,61.629,61.686,71.705,21.383,0
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+16%−0%+49%+10%+7%+15%——

Thu nhập lãi thuần

3.634 tỷ

Chi phí dự phòng

774 tỷ

LNST

1.891 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,70% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,24%. LDR hiện ở mức 97,5%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,70%
−0,1 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,24%
−0,0 điểm %
LDR
97,5%
+2,0 điểm %

2026Q2

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 4,91%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 3,03%, giảm −0,4đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,94%, tăng 0,6đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 4,91%, tăng 1,0đ%. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 4,91%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
3,03%
−0,4 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,94%
+0,6 điểm %
Chi phí vốn
4,91%
+1,0 điểm %

2026Q2

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập đang cân bằng hơn nhờ nguồn thu dịch vụ, với thu nhập phí hiện tương đương 23,2% tổng thu nhập hoạt động.

NII chiếm 69,7% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 23,2% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 3,5% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 36,2%, LNST tương đương 38,2% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ đang giúp cơ cấu thu nhập cân bằng hơn

Tỷ trọng thu nhập dịch vụ đang cải thiện đủ rõ, giúp cơ cấu thu nhập bớt phụ thuộc hơn vào thu nhập lãi thuần.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
69,7%
+0,4 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
23,2%
+0,0 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
3,5%
+0,3 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
36,2%
+0,4 điểm %

2026Q2

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cấu trúc nguồn vốn đang là điểm cần chú ý, khi nguồn vốn thị trường đang chiếm 40,6% nguồn vốn chịu lãi.

LDR ở mức 97,5%, vốn chủ sở hữu tương đương 9,1% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 59,4% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 40,6% tổng nguồn vốn chịu lãi. So với quý trước, cấu trúc nguồn vốn đang đi theo hướng dễ chịu hơn nhờ vốn khách hàng đỡ lại vai trò trụ chính.

Phụ thuộc nguồn vốn thị trường

Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 40,6% nguồn vốn chịu lãi.

LDR
97,5%
+2,0 điểm %
VCSH / TTS
9,1%
−0,1 điểm %
Tiền gửi KH
59,4%
+1,4 điểm %
Nguồn vốn thị trường
40,6%
−1,4 điểm %

2026Q2

Hiệu quả sinh lời

●

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,56% và ROAE ở mức 17,40%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,66%, NIM ở mức 3,03%, chi phí tín dụng ở mức 0,70%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 774 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 36,2%, đòn bẩy bình quân khoảng 11,12 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.

ROAA
1,56%
−0,0 điểm %
ROAE
17,40%
+0,5 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,66%
−0,1 điểm %
Dự phòng quý
774 tỷ
+41,6% QoQ

2026Q2

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

TPB duy trì lợi nhuận trong quý 2/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 97,47%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 40,64%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 97,47%, vượt ngưỡng 80,00% được xem là vùng cần theo dõi trong ngành. Đây là chỉ báo chính cho thấy dư địa nguồn vốn đang thu hẹp.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 40,64%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • TPB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.

  2. Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.

  3. Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi