Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC
LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +791,7 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, chi phí hoạt động giảm và chi phí dự phòng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/B
- 1,0x
- ROAE
- 13,9%
- NIM
- 3,3%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 7,03%
- Chi phí vốn
- 3,72%
- ROAA
- 1,5%
- Giá thị trường
- 15.000 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh ngân hàng
MSB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, nhưng diễn biến quý gần nhất đã kém thuận lợi hơn. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 12.058 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 5.890 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 538 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 1.251 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là mức cải thiện lợi nhuận hiện tại có tiếp tục được duy trì nhờ hoạt động lõi hay không.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập lãi thuần
- Chi phí hoạt động
- Chi phí dự phòng
- Mua bán chứng khoán đầu tư
- Thu nhập khác
- Thu nhập dịch vụ
- Kinh doanh ngoại hối và vàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 3.001,2 | 3.197,5 | 3.043,6 | 2.815,3 | 2.584,8 | 2.503,8 | 3.138,9 | 2.396,5 |
| Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ | +16% | +28% | −3% | +17% | +10% | +6% | — | — |
| NIM | 3,30% | 3,40% | 3,17% | 3,53% | 3,51% | 3,69% | 3,60% | — |
| Lãi thuần dịch vụ | 295,6 | 247,9 | 644,4 | 199,6 | 491,8 | 416,9 | 313,3 | 370,6 |
| Chi phí dự phòng | 538,0 | 499,6 | 346,1 | 490,1 | 689,1 | 393,1 | 360,6 | 558,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.250,6 | 1.514,2 | 1.851,2 | 1.274,2 | 1.237,5 | 1.265,6 | 1.617,0 | 978,5 |
| Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ | +1% | +20% | +14% | +30% | −28% | +6% | — | — |
Thu nhập lãi thuần
3.001 tỷChi phí dự phòng
538 tỷLNST
1.251 tỷMổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.
Tín dụng có sạch không?
Chất lượng tín dụng
●Tài sản có đang xấu đi không?
Bộ đệm dự phòng hiện là điểm đáng chú ý hơn khi đã giảm xuống 1,30% trên dư nợ gộp.
Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,30%. LDR hiện ở mức 97,0%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.
Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.
Tỷ lệ dự phòng trên dư nợ gộp đang giảm theo quý, cho thấy lớp đệm hấp thụ rủi ro tín dụng mỏng đi.
- Chi phí tín dụng
- 0,51% −0,1 điểm %
- Dự phòng / Dư nợ gộp
- 1,30% −0,1 điểm %
- LDR
- 97,0% +4,0 điểm %
2026Q2
Biên lãi có bền không?
Chất lượng biên lãi
▼Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?
Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 3,72%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.
Trong kỳ, NIM đạt 3,30%, giảm −0,2đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,03%, tăng 0,4đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 3,72%, tăng 0,6đ%. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.
Chi phí vốn hiện ở mức 3,72%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.
- NIM
- 3,30% −0,2 điểm %
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 7,03% +0,4 điểm %
- Chi phí vốn
- 3,72% +0,6 điểm %
2026Q2
Cơ cấu thu nhập
▲▲Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?
Thu nhập hiện vẫn chủ yếu đi theo động cơ lõi, với NII đóng góp khoảng 84,3% tổng thu nhập hoạt động.
NII chiếm 84,3% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 9,7% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 4,9% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,8%, LNST tương đương 41,2% tổng thu nhập hoạt động.
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 84,3% +3,7 điểm %
- Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
- 9,7% −1,3 điểm %
- Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
- 4,9% +0,4 điểm %
- Tỷ lệ chi phí/thu nhập
- 35,8% +0,5 điểm %
2026Q2
Thanh khoản có an toàn không?
Thanh khoản và nguồn vốn
▼▼Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?
Cấu trúc nguồn vốn đang là điểm cần chú ý, khi nguồn vốn thị trường đang chiếm 42,8% nguồn vốn chịu lãi.
LDR ở mức 97,0%, vốn chủ sở hữu tương đương 10,3% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 57,2% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 42,8% tổng nguồn vốn chịu lãi. Điểm đáng chú ý không chỉ là mức LDR hiện tại, mà là việc cân bằng vốn đang chặt lên trong ngắn hạn.
Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 42,8% nguồn vốn chịu lãi.
- LDR
- 97,0% +4,0 điểm %
- VCSH / TTS
- 10,3% −0,4 điểm %
- Tiền gửi KH
- 57,2% +0,7 điểm %
- Nguồn vốn thị trường
- 42,8% −0,7 điểm %
2026Q2
Hiệu quả sinh lời
●Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?
Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,51% và ROAE ở mức 13,93%.
LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,61%, NIM ở mức 3,30%, chi phí tín dụng ở mức 0,51%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 538 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,8%, đòn bẩy bình quân khoảng 9,25 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.
- ROAA
- 1,51% −0,1 điểm %
- ROAE
- 13,93% −0,4 điểm %
- LNST / TSSLBQ
- 1,61% −0,1 điểm %
- Dự phòng quý
- 538 tỷ +7,7% QoQ
2026Q2
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
MSB duy trì lợi nhuận trong quý 2/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 96,97%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 42,81%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.
- LDR ở mức 96,97%, vượt ngưỡng 80,00% được xem là vùng cần theo dõi trong ngành. Đây là chỉ báo chính cho thấy dư địa nguồn vốn đang thu hẹp.
- Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 42,81%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
- MSB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.
Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.
Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.