← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

BVB

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +515,3 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập khác tăng và kinh doanh ngoại hối và vàng tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,8x
ROAE
10,5%
NIM
2,6%
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,25%
Chi phí vốn
5,61%
ROAA
0,6%
Giá thị trường
10.350
20-10-2026

Bức tranh ngân hàng

BVB vẫn duy trì được đà lợi nhuận, nhưng chất lượng của phần cải thiện này cần được đọc kỹ hơn. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần tăng lên 3.212 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 779 tỷ. Trong quý 2/2026, thu nhập lãi thuần lên gần 895 tỷ, trong khi chi phí dự phòng giảm còn khoảng 158 tỷ và lợi nhuận quý ở mức khoảng 265 tỷ. Kết quả này cho thấy nền lợi nhuận chưa gãy hẳn, nhưng mức cải thiện hiện tại vẫn đang được hỗ trợ bởi mặt bằng dự phòng thuận lợi hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập lãi thuần
  2. Thu nhập khác
  3. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  4. Chi phí hoạt động
  5. Thuế thu nhập doanh nghiệp
  6. Chi phí dự phòng
  7. Thu nhập dịch vụ
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Thu nhập lãi thuần895,1785,1814,8716,7643,8504,8758,9524,6
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+39%+56%+7%+37%+17%+7%——
NIM2,64%2,54%2,39%2,50%2,52%2,58%2,63%—
Lãi thuần dịch vụ−9,1−19,2−28,415,6−3,518,01,5−7,4
Chi phí dự phòng157,9214,8254,199,6182,8143,7162,7140,5
Lợi nhuận sau thuế264,8172,468,0274,210,364,1166,723,0
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+2.462%+169%−59%+1.090%−84%+16%——

Thu nhập lãi thuần

895 tỷ

Chi phí dự phòng

158 tỷ

LNST

265 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,60% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,40%. LDR hiện ở mức 77,7%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,60%
−0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,40%
−0,0 điểm %
LDR
77,7%
+0,7 điểm %

2026Q2

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,61%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 2,64%, tăng 0,1đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 8,25%, tăng 0,8đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 5,61%, tăng 0,7đ%. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,61%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
2,64%
+0,1 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,25%
+0,8 điểm %
Chi phí vốn
5,61%
+0,7 điểm %

2026Q2

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập chưa nên được đọc như một trạng thái lành mạnh về chi phí, khi tỷ lệ chi phí/thu nhập vẫn ở mức 51,5%.

NII chiếm 91,5% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm −1,2% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 6,6% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 51,5%, LNST tương đương 22,2% tổng thu nhập hoạt động.

Tỷ lệ chi phí/thu nhập còn cao

Tỷ lệ chi phí/thu nhập hiện ở mức 51,5%, cho thấy kỷ luật chi phí còn cần cải thiện.

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương −1,2% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
91,5%
+0,5 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
−1,2%
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
6,6%
−0,2 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
51,5%
−5,2 điểm %

2026Q2

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Lớp vốn đệm hiện là điểm cần theo dõi, khi vốn chủ sở hữu mới tương đương 5,6% tổng tài sản cuối kỳ.

LDR ở mức 77,7%, vốn chủ sở hữu tương đương 5,6% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 66,0% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 34,0% tổng nguồn vốn chịu lãi. So với quý trước, cấu trúc nguồn vốn đang đi theo hướng dễ chịu hơn nhờ vốn khách hàng đỡ lại vai trò trụ chính.

Lớp vốn đệm còn mỏng

Vốn chủ sở hữu hiện chỉ tương đương 5,6% tổng tài sản cuối kỳ.

LDR
77,7%
+0,7 điểm %
VCSH / TTS
5,6%
−0,0 điểm %
Tiền gửi KH
66,0%
+4,3 điểm %
Nguồn vốn thị trường
34,0%
−4,3 điểm %

2026Q2

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời đang ở vùng cần theo dõi, khi ROAA hiện ở mức 0,61% và ROAE ở mức 10,50%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 0,64%, NIM ở mức 2,64%, chi phí tín dụng ở mức 0,60%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 158 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 51,5%, đòn bẩy bình quân khoảng 17,35 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận vẫn đang ở trạng thái yếu, nên chưa thể xem mặt bằng sinh lời hiện tại là ổn định.

ROAA còn thấp

ROAA hiện ở mức 0,61%, cho thấy mức sinh lời trên tài sản chưa thật sự mạnh.

ROAE cần theo dõi

ROAE hiện ở mức 10,50%.

ROAA
0,61%
+0,2 điểm %
ROAE
10,50%
+2,9 điểm %
LNST / TSSLBQ
0,64%
+0,2 điểm %
Dự phòng quý
158 tỷ
−26,5% QoQ

2026Q2

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

BVB duy trì lợi nhuận trong quý 2/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 77,73%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 34,02%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 77,73%, chưa chạm ngưỡng 80,00%, nhưng tỷ trọng nguồn vốn thị trường 34,02% cho thấy cấu trúc nguồn vốn vẫn cần theo dõi.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 34,02%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • BVB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem nhịp giảm trích lập gần đây có bền vững hay chỉ là nền thuận lợi tạm thời trước khi chi phí tín dụng quay lại mức cao hơn.

  2. Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.

  3. Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi