← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

SHB

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ BIÊN LÃI THU HẸP

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +1.329,8 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập dịch vụ tăng, chi phí dự phòng giảm và thu nhập khác tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,6x
ROAE
17,6%
NIM
2,6%
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,15%
Chi phí vốn
5,53%
ROAA
1,4%
Giá thị trường
10.550
19-10-2026

Bức tranh ngân hàng

SHB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 21.361 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 12.154 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 3.825 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 3.562 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là chất lượng của phần cải thiện lợi nhuận có đủ bền khi thu nhập lõi chưa thực sự đồng đều hay không.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập dịch vụ
  2. Chi phí dự phòng
  3. Thu nhập khác
  4. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  5. Thu nhập lãi thuần
  6. Chi phí hoạt động
  7. Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Thu nhập lãi thuần6.708,75.497,23.830,85.323,89.126,85.543,78.283,83.261,8
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ−26%−1%−54%+63%+123%+7%——
NIM2,62%3,00%3,18%3,98%3,80%3,20%3,28%—
Lãi thuần dịch vụ2.535,91.288,71.318,5874,5684,6329,3754,9144,7
Chi phí dự phòng3.825,01.532,2891,41.490,44.140,8621,14.632,7517,4
Lợi nhuận sau thuế3.561,63.726,02.259,92.606,73.606,53.496,31.981,61.739,9
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ−1%+7%+14%+50%+59%+9%——

Thu nhập lãi thuần

6.709 tỷ

Chi phí dự phòng

3.825 tỷ

LNST

3.562 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Bộ đệm dự phòng hiện là điểm đáng chú ý hơn khi đã giảm xuống 1,71% trên dư nợ gộp.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,71%. LDR hiện ở mức 97,0%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Bộ đệm dự phòng đang mỏng đi

Tỷ lệ dự phòng trên dư nợ gộp đang giảm theo quý, cho thấy lớp đệm hấp thụ rủi ro tín dụng mỏng đi.

Chi phí tín dụng
0,95%
−0,1 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,71%
−0,1 điểm %
LDR
97,0%
+2,7 điểm %

2026Q2

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang chịu áp lực từ chi phí vốn, khi chi phí huy động vốn hiện ở mức 5,53%. Nhìn rộng hơn, điều kiện tạo chênh lệch lãi suất đang bớt thuận lợi hơn trước, khi phần cải thiện ở lợi suất tài sản chưa theo kịp chi phí vốn.

Trong kỳ, NIM đạt 2,62%, giảm −1,2đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 8,15%, giảm −0,3đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 5,53%, tăng 0,9đ%. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang chịu áp lực từ cả lợi suất tài sản sinh lãi suy yếu và chi phí vốn tăng lên.

Chênh lệch lãi suất đang co hẹp

Chênh lệch lãi suất đang chịu áp lực từ cả hai phía, khi lợi suất tài sản sinh lãi suy yếu trong lúc chi phí vốn tăng lên.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,53%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
2,62%
−1,2 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,15%
−0,3 điểm %
Chi phí vốn
5,53%
+0,9 điểm %

2026Q2

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập đang cân bằng hơn nhờ nguồn thu dịch vụ, với thu nhập phí hiện tương đương 20,5% tổng thu nhập hoạt động.

NII chiếm 72,7% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 20,5% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 5,1% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 22,0%, LNST tương đương 41,4% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ đang giúp cơ cấu thu nhập cân bằng hơn

Tỷ trọng thu nhập dịch vụ đang cải thiện đủ rõ, giúp cơ cấu thu nhập bớt phụ thuộc hơn vào thu nhập lãi thuần.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
72,7%
−6,7 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
20,5%
+6,6 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
5,1%
−0,2 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
22,0%
−0,1 điểm %

2026Q2

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

●

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cấu trúc nguồn vốn nhìn chung vẫn giữ được thế cân bằng, nhưng dư địa không quá dày khi LDR đang ở 97,0% dù nền vốn vẫn chủ yếu đến từ khách hàng.

LDR ở mức 97,0%, vốn chủ sở hữu tương đương 7,8% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 75,7% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 24,3% tổng nguồn vốn chịu lãi. So với quý trước, cấu trúc nguồn vốn đang đi theo hướng dễ chịu hơn nhờ vốn khách hàng đỡ lại vai trò trụ chính.

LDR
97,0%
+2,7 điểm %
VCSH / TTS
7,8%
+0,1 điểm %
Tiền gửi KH
75,7%
+1,7 điểm %
Nguồn vốn thị trường
24,3%
−1,7 điểm %

2026Q2

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 1,36%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,49%, NIM ở mức 2,62%, chi phí tín dụng ở mức 0,95%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 3.825 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 22,0%, đòn bẩy bình quân khoảng 12,93 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 149,6% QoQ.

Đòn bẩy bình quân ở vùng cao

Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 12,93 lần.

Chi phí dự phòng đang tăng mạnh

Chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 149,6% QoQ.

ROAA
1,36%
−0,1 điểm %
ROAE
17,58%
−0,7 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,49%
−0,0 điểm %
Dự phòng quý
3.825 tỷ
+149,6% QoQ

2026Q2

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

SHB chịu áp lực chính từ biên lãi thuần co hẹp trong quý 2/2026. Lợi nhuận đạt 3.562 tỷ đồng, trong khi NIM giảm 1,17 điểm % so với cùng kỳ. Câu hỏi cốt lõi là liệu quy mô tài sản sinh lãi, thu nhập ngoài lãi và kỷ luật chi phí có đủ bù cho phần biên lãi thuần đang mất hay không. Đây là giai đoạn khả năng sinh lời phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực bù đắp, thay vì chỉ dựa vào spread.

  • Spread bị ép từ phía chi phí vốn: lợi suất tài sản giảm 0,27 điểm %, trong khi chi phí vốn tăng 0,90 điểm %. Đây là nguyên nhân chính khiến biên lãi thuần thu hẹp.
  • ROAA giảm xuống 1,36%, ROAE giảm 0,74 điểm %. Khả năng sinh lời đang phản ánh trực tiếp áp lực từ NIM, chưa phải do chi phí dự phòng hay áp lực nguồn vốn lan rộng.
  • Câu chuyện 2-3 quý tới sẽ phụ thuộc vào khả năng khôi phục biên lãi thuần, hoặc khả năng dùng thu nhập ngoài lãi và kỷ luật chi phí để bù lại phần spread bị mất. Đây là biến số chính định hình quyết định phân bổ vốn với SHB kỳ này.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem áp lực trích lập tăng mạnh trong quý này chỉ là một nhịp làm sạch ngắn hạn hay còn tiếp tục kéo lợi nhuận các quý tới.

  2. Theo dõi xem nhịp dịch chuyển trở lại nguồn vốn khách hàng có được giữ vững hay không, thay vì chỉ là một cải thiện ngắn hạn theo quý.

  3. Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi