Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
● TÍN HIỆU TRÁI CHIỀU
LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +397,1 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập khác tăng và thu nhập dịch vụ tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/B
- 0,7x
- ROAE
- 13,8%
- NIM
- 2,7%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 8,10%
- Chi phí vốn
- 5,43%
- ROAA
- 1,0%
- Giá thị trường
- 9.000 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh ngân hàng
VAB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, nhưng diễn biến quý gần nhất đã kém thuận lợi hơn. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 3.500 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 1.397 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 96 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 258 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập lãi thuần
- Thu nhập khác
- Thu nhập dịch vụ
- Kinh doanh ngoại hối và vàng
- Chi phí dự phòng
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Chi phí hoạt động
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 577,0 | 675,5 | 1.608,3 | 638,7 | 542,4 | 612,5 | 813,6 | 462,5 |
| Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ | +6% | +10% | +98% | +38% | +6% | +14% | — | — |
| NIM | 2,67% | 2,74% | 2,80% | 2,26% | 2,19% | 2,23% | 2,26% | — |
| Lãi thuần dịch vụ | 36,9 | 65,9 | 73,4 | 26,5 | 23,6 | 40,0 | 39,8 | 40,8 |
| Chi phí dự phòng | 95,8 | 11,6 | 914,0 | 161,9 | 4,7 | 87,5 | 378,0 | 6,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 257,7 | 408,5 | 461,8 | 268,6 | 283,1 | 292,9 | 237,7 | 186,0 |
| Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ | −9% | +39% | +94% | +44% | +6% | +44% | — | — |
Thu nhập lãi thuần
577 tỷChi phí dự phòng
96 tỷLNST
258 tỷMổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.
Tín dụng có sạch không?
Chất lượng tín dụng
●Tài sản có đang xấu đi không?
Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,90% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.
Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,22%. LDR hiện ở mức 85,6%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.
Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.
- Chi phí tín dụng
- 0,90% +0,0 điểm %
- Dự phòng / Dư nợ gộp
- 1,22% +0,0 điểm %
- LDR
- 85,6% +2,4 điểm %
2026Q2
Biên lãi có bền không?
Chất lượng biên lãi
▼Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?
Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,43%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.
Trong kỳ, NIM đạt 2,67%, tăng 0,5đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 8,10%, tăng 1,0đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 5,43%, tăng 0,5đ%. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.
Chi phí vốn hiện ở mức 5,43%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.
- NIM
- 2,67% +0,5 điểm %
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 8,10% +1,0 điểm %
- Chi phí vốn
- 5,43% +0,5 điểm %
2026Q2
Cơ cấu thu nhập
●Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?
Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng. Nhìn rộng hơn, cơ cấu thu nhập đang bớt bám vào nguồn thu lõi hơn, khi tỷ trọng thu nhập lãi thuần giảm xuống mà phần bù từ dịch vụ chưa đủ rõ.
NII chiếm 89,1% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 5,2% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 4,8% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 26,3%, LNST tương đương 35,6% tổng thu nhập hoạt động.
Tỷ trọng thu nhập lãi thuần đang giảm, trong khi thu nhập dịch vụ không bù đủ hoặc thu nhập khác tăng lên, khiến cơ cấu thu nhập bớt bám vào nguồn thu lõi.
Thu nhập phí mới tương đương 5,2% tổng thu nhập hoạt động.
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 89,1% −0,4 điểm %
- Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
- 5,2% +0,3 điểm %
- Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
- 4,8% −0,4 điểm %
- Tỷ lệ chi phí/thu nhập
- 26,3% −0,2 điểm %
2026Q2
Thanh khoản có an toàn không?
Thanh khoản và nguồn vốn
●Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?
Nền vốn khách hàng vẫn là trụ chính ở mức 80,1%, nhưng tỷ trọng vốn thị trường đang nhích lên khiến cấu trúc nguồn vốn kém thoải mái hơn.
LDR ở mức 85,6%, vốn chủ sở hữu tương đương 7,3% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 80,1% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 19,9% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.
- LDR
- 85,6% +2,4 điểm %
- VCSH / TTS
- 7,3% −0,2 điểm %
- Tiền gửi KH
- 80,1% −1,9 điểm %
- Nguồn vốn thị trường
- 19,9% +1,9 điểm %
2026Q2
Hiệu quả sinh lời
▼▼Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?
Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 0,99%.
LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,07%, NIM ở mức 2,67%, chi phí tín dụng ở mức 0,90%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 96 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 26,3%, đòn bẩy bình quân khoảng 13,99 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 728,3% QoQ.
ROAA hiện ở mức 0,99%, cho thấy mức sinh lời trên tài sản chưa thật sự mạnh.
Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 13,99 lần.
- ROAA
- 0,99% −0,1 điểm %
- ROAE
- 13,80% −0,6 điểm %
- LNST / TSSLBQ
- 1,07% −0,1 điểm %
- Dự phòng quý
- 96 tỷ +728,3% QoQ
2026Q2
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
VAB ghi nhận tín hiệu vận hành phân hóa trong quý 2/2026. Lợi nhuận đạt 258 tỷ đồng, nhưng các chỉ báo chính chưa cùng xác nhận một hướng rõ ràng. Dữ liệu kỳ này không thiếu, nhưng các tín hiệu chưa đồng pha. Một số chỉ báo đang cải thiện, trong khi một số chỉ báo khác vẫn cần theo dõi; vì vậy, đây là giai đoạn nên chờ thêm xác nhận trước khi đưa ra quyết định phân bổ mới.
- Một chỉ báo tích cực đang cải thiện. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ mạnh để hình thành một luận điểm đầu tư tích cực độc lập.
- Chi phí dự phòng đang là điểm nghẽn chính đang xấu đi. Đây là điểm đáng theo dõi, nhưng chưa tới mức đủ lớn để định hình câu chuyện theo hướng tiêu cực.
- Trạng thái hiện tại cho phép trì hoãn quyết định phân bổ mới mà không bỏ lỡ thời điểm đánh giá lại luận điểm đầu tư một cách có cơ sở. Tín hiệu kích hoạt cần theo dõi là liệu Một chỉ báo tích cực có trở thành xu hướng rõ hơn, hoặc Chi phí dự phòng đang là điểm nghẽn chính có phá khỏi vùng hiện tại trong quý 3/2026 hay không.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem áp lực trích lập tăng mạnh trong quý này chỉ là một nhịp làm sạch ngắn hạn hay còn tiếp tục kéo lợi nhuận các quý tới.
Theo dõi xem nhịp giảm của vốn khách hàng có còn tiếp diễn hay không, dù mặt bằng thanh khoản hiện chưa ở trạng thái căng.
Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.