VRG

Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 23,60%, −28,74 điểm % YoY
Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 13.51x
P/B 1.22x
EPS 1,199
BVPS 13,282
ROE 8.3%
ROA 3.3%
Biên LN 23.6%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 2.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VRG vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
132 tỷ
+11,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,60%
−28,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
−49,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6.9 94.7 20.6 9.5 9.2 75.9 6.6 26.5 4.6 524.7 5.2 14.6
Tăng trưởng -93% +360% +117% +3% -88% +1055% -75% +477% -99% +10075% -65%
LNST -6.2 41.3 1.4 -5.5 -1.2 28.0 -3.3 38.3 -2.2 198.0 -4.5 3.5
Biên LN ròng -89.51% 43.61% 6.97% -57.63% -12.97% 36.86% -49.51% 144.49% -48.20% 37.74% -86.89% 23.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VRG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 26,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,3% = 52,3% × 0,12 × 2,50
2026Q1 8,3% = 23,6% × 0,14 × 2,53

ROE giảm từ 15,3% xuống 8,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 23,6% -28,7pp Vòng quay TS: 0,14x +0,02x Đòn bẩy: 2,53x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 23,60%, mất 28,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 29,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,9 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,60% −28,7 điểm %
Biên gộp 62,04% −29,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 32,92% +5,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,68 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 660,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,7 ngày, số ngày phải thu tăng 50,9 ngày và số ngày phải trả giảm 611,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 123,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +50,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 208,0 ngày +50,9 ngày
Tồn kho 1,2 ngày −1,7 ngày
Phải trả 86,0 ngày −611,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 123,1 ngày +660,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 45,0 tỷ do capex 43,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,27x −0,09x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,06x −0,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 126,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 123,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −90,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.06x.

Sau khi chi 43,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 45,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,9 tỷ −6,4 tỷ
Capex tiền mặt 43,1 tỷ +42,4 tỷ
FCF TTM −45,0 tỷ −48,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 28,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,27 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,27x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 23,60% và giảm 28,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
133.9 113.6 548.8 122.8 17.8
Giá vốn hàng bán
51.1 8.5 227.6 41.9 0.0
Lợi nhuận gộp
82.8 105.1 321.2 80.9 8.3
Chi phí tài chính
0.2 0.8 0.9 -0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
4.2 2.7 22.8 3.2 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.2 28.0 60.2 21.1 -11.6
Lợi nhuận hoạt động
46.3 82.5 240.0 62.9 5.8
Lợi nhuận trước thuế
46.0 81.8 239.4 62.9 5.2
Lợi nhuận sau thuế
36.0 58.7 186.6 49.9 4.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.0 58.7 186.6 49.9 4.0
EPS cơ bản
1,390.00 2,266.00 7,206.00 1,896.00 155.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.