KBC
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KBC có doanh thu suy giảm (−14,5%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+8,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,335.9 | 1,648.5 | 1,347.3 | 578.7 | 3,116.9 | 781.3 | 950.4 | 891.7 | 152.3 | 1,093.9 | 247.2 | 2,051.2 |
| Tăng trưởng | -19% | +22% | +133% | -81% | +299% | -18% | +7% | +485% | -86% | +343% | -88% | — |
| LNST | 233.8 | 664.3 | 311.9 | 399.0 | 849.1 | 62.6 | 201.5 | 267.9 | -76.7 | 149.9 | 18.5 | 746.8 |
| Biên LN ròng | 17.50% | 40.30% | 23.15% | 68.96% | 27.24% | 8.01% | 21.20% | 30.05% | -50.37% | 13.70% | 7.50% | 36.41% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KBC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 6,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 32,77%, tăng 8,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 8,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 3,3% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 3,32%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,32 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,09 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 13.308 tỷ.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 27.073,1 tỷ, chiếm khoảng 38,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 13.371,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2175,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2166,0 ngày, số ngày phải thu tăng 45,9 ngày và số ngày phải trả tăng 36,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 4055,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +45,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 13.231,9 tỷ do capex 247,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi đạt 2,11x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 10,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 30.154,1 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −17.343,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.575,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −20.919,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 22.721,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -8.19x.
Sau khi chi 247,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 13.231,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,3%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 32,77% và mở rộng thêm 8,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
6,687.1 | 2,775.8 | 5,618.5 | 950.3 | 4,308.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,497.5 | 1,492.3 | 1,923.1 | 684.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3,189.6 | 1,283.5 | 3,695.4 | 265.8 | 2,465.8 |
|
Chi phí tài chính
|
706.1 | 258.8 | 426.2 | 595.4 | -535.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
161.6 | 98.0 | 354.4 | 45.9 | -189.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
591.4 | 459.9 | 458.4 | 464.5 | -430.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2,601.2 | 933.9 | 2,874.4 | 1,686.4 | 1,485.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2,929.3 | 722.5 | 2,891.2 | 1,696.6 | 1,364.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2,208.1 | 423.0 | 2,245.0 | 1,576.5 | 955.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2,103.6 | 381.9 | 2,030.7 | 1,526.4 | 783.7 |
|
EPS cơ bản
|
2,450.00 | 498.00 | 2,646.00 | 1,993.00 | 1,588.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.