Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.198,0 tỷ, giảm 257,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 20,36x
- P/B
- 0,90x
- EPS
- 1.272
- BVPS
- 28.664
- ROE
- 4,5%
- ROA
- 1,7%
- Giá thị trường
- 25.900 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), KBC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 588,7 | 1.335,9 | 1.648,5 | 1.347,3 | 578,7 | 3.116,9 | 781,3 | 950,4 |
| LNST | 34,5 | 233,8 | 664,3 | 311,9 | 399,0 | 849,1 | 62,6 | 201,5 |
| Biên LN ròng | 5,86% | 17,50% | 40,30% | 23,15% | 68,96% | 27,24% | 8,01% | 21,20% |
Doanh thu
589 tỷLNST
34 tỷBiên LN ròng
5,86%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 9,3% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+42% → +2%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 4.920 tỷ −9,3%
- Quý gần nhất YoY
- +2% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 25,29%, mất 2,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,4 điểm % và Biên gộp giảm 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,6 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 25,29% −2,6đ%
- Biên gộp
- 45,45% −1,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 15,18% +3,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −17.343,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.575,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −20.919,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 22.721,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −13,81 lần.
Sau khi chi 140,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 16.683,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 18,2% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −7,9%, lợi nhuận khác +18,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 18,2% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- −7,9%
- LN khác / LNTT
- 18,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 2,3% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 2,32%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,32 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 9,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 15.023 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1540,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1565,4 ngày, số ngày phải thu tăng 14,6 ngày và số ngày phải trả tăng 39,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 3866,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +14,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 6,6% xuống 4,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 16.683,6 tỷ do capex 140,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,01 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,42 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32.676,6 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,01 lần +0,70 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,42 lần −4,54 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 16,9% −52,7đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 11,4% +7,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,01 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,42 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,01 lần vốn chủ sở hữu.
KCN này không tích lũy đáng kể doanh thu chưa thực hiện — doanh thu ghi nhận chủ yếu theo đợt bàn giao đất/hợp đồng. Biến động mạnh giữa các kỳ là đặc thù của mô hình ghi nhận một lần, nên đọc kết quả theo lũy kế nhiều kỳ thay vì một quý đơn lẻ.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 27.073,1 tỷ, chiếm khoảng 38,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 16.262,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,2%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −13,81 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 25,29% và giảm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −9,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 25,29% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −17.343,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.