TIX

Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,06 lần
Giá
41,250
Giá đóng cửa gần nhất
14-05-2026
P/E 11.94x
P/B 1.46x
EPS 3,454
BVPS 28,267
ROE 14.1%
ROA 10.0%
Biên LN 48.2%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TIX đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
247 tỷ
+11,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,17%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
119 tỷ
+12,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 58.3 57.3 73.5 57.5 57.2 56.0 56.3 52.5 53.2 52.1 53.6 53.6
Tăng trưởng +2% -22% +28% +0% +2% -0% +7% -1% +2% -3% +0%
LNST 30.5 22.3 38.9 27.0 27.2 27.6 22.2 28.6 25.6 25.6 25.4 31.8
Biên LN ròng 52.35% 38.92% 52.95% 47.06% 47.55% 49.21% 39.41% 54.50% 48.07% 49.06% 47.47% 59.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TIX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,7 tỷ
Thuế ↑ 6,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,7% = 47,5% × 0,19 × 1,43
2026Q1 14,1% = 48,2% × 0,21 × 1,42

ROE tăng từ 12,7% lên 14,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 48,2% +0,6pp Vòng quay TS: 0,21x +0,02x Đòn bẩy: 1,42x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 48,17%, tăng 0,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 7,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,17% +0,6 điểm %
Biên gộp 78,82% +7,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,94% −3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 47,80% +2,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 12,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,7 ngày, số ngày phải thu giảm 3,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,0 ngày −3,3 ngày
Tồn kho 0,9 ngày −8,7 ngày
Phải trả 17,1 ngày +0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 5,9 ngày −12,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 125,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi đạt 9,53x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x +0,00x
Khả năng trả lãi 9,53x −24,57x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,93x −0,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 125,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −22,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 102,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −89,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.93x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 110,7 tỷ −13,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,06 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,5%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,93 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
245.5 218.0 209.2 230.6 266.1
Giá vốn hàng bán
54.7 62.5 48.0 55.4 0.0
Lợi nhuận gộp
190.7 155.5 161.2 175.2 187.5
Chi phí tài chính
13.9 2.1 5.2 7.4 -1.7
Chi phí bán hàng
45.6 43.3 45.4 48.1 -43.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.3 28.2 29.1 25.9 -23.7
Lợi nhuận hoạt động
143.0 121.3 121.5 138.2 152.4
Lợi nhuận trước thuế
144.3 129.1 129.5 136.9 153.1
Lợi nhuận sau thuế
116.6 105.2 105.4 111.0 124.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
116.6 105.2 105.4 111.0 124.1
EPS cơ bản
3,298.00 3,009.00 3,014.00 3,109.00 3,516.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.