BAX

Thống Nhất ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 27,45%
Giá
32,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.84x
P/B 1.15x
EPS 4,709
BVPS 27,964
ROE 17.5%
ROA 5.3%
Biên LN 31.6%
Vòng Quay TS 0.17x
Đòn bẩy VCSH 3.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BAX có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
122 tỷ
+64,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
31,62%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
+45,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 31.0 26.9 23.9 40.3 19.1 17.9 18.7 18.7 17.8 21.4 15.9 21.3
Tăng trưởng +16% +12% -41% +111% +7% -4% -0% +5% -17% +35% -26%
LNST 8.5 10.7 7.1 12.3 5.7 6.2 5.7 8.8 5.8 9.2 2.4 15.5
Biên LN ròng 27.43% 39.73% 29.90% 30.47% 29.96% 34.83% 30.66% 47.29% 32.62% 43.16% 15.00% 72.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BAX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 35,7% × 0,10 × 3,43
2026Q1 17,5% = 31,6% × 0,17 × 3,30

ROE tăng từ 12,5% lên 17,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 31,6% -4,0pp Vòng quay TS: 0,17x +0,07x Đòn bẩy: 3,30x -0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 31,62%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 14,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,2 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 31,62% −4,0 điểm %
Biên gộp 42,53% −14,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,86% −12,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 31,44% −3,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 85,4 tỷ, chiếm khoảng 11,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +10,6 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 329,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 304,4 ngày, số ngày phải thu giảm 31,9 ngày và số ngày phải trả giảm 6,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 365,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,2 ngày −31,9 ngày
Tồn kho 374,6 ngày −304,4 ngày
Phải trả 16,5 ngày −6,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 365,3 ngày −329,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 44,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,37x +0,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.37x.

Sau khi chi 20,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 32,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 52,9 tỷ +27,8 tỷ
Capex tiền mặt 20,5 tỷ −9,3 tỷ
FCF TTM +32,5 tỷ +37,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,05 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,05x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,37 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 31,62% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
110.2 73.0 74.5 232.3 171.9
Giá vốn hàng bán
60.9 31.7 38.5 145.0 0.0
Lợi nhuận gộp
49.2 41.3 36.0 87.3 70.0
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.5 20.1 22.2 26.1 -24.1
Lợi nhuận hoạt động
45.1 33.5 36.9 75.8 61.9
Lợi nhuận trước thuế
45.3 33.9 36.6 82.8 68.6
Lợi nhuận sau thuế
35.8 26.6 28.8 64.7 60.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
35.8 26.6 28.8 64.7 60.3
EPS cơ bản
4,150.00 3,183.00 3,015.00 7,301.00 7,358.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.