IDV
Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc ·HNX ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDV đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.6 | 98.5 | 27.8 | 24.6 | 26.8 | 31.1 | 27.5 | 39.0 | 38.2 | 24.5 | 45.3 | 50.0 |
| Tăng trưởng | -66% | +255% | +13% | -8% | -14% | +13% | -29% | +2% | +56% | -46% | -9% | — |
| LNST | 22.4 | 77.4 | 16.1 | 12.9 | 23.7 | 39.6 | 30.2 | 32.9 | 31.7 | 70.7 | 28.3 | 30.6 |
| Biên LN ròng | 66.58% | 78.58% | 58.03% | 52.67% | 88.34% | 127.09% | 109.56% | 84.20% | 82.99% | 288.18% | 62.54% | 61.21% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận IDV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 15,3% xuống 14,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 69,85%, mất 31,6 điểm %. Biên gộp tăng 4,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 16,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,5 điểm %.
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 13,3% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 13,31%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 28,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 185,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 66,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 40,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 24,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,6 tỷ do capex 345,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 10,21x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 105,3 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 230,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −238,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.29x.
Sau khi chi 345,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 31,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,5%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,29 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 69,85% và giảm 31,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
177.6 | 130.9 | 184.3 | 111.9 | 123.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
55.9 | 44.7 | 87.9 | 36.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
121.8 | 86.3 | 96.4 | 75.9 | 84.3 |
|
Chi phí tài chính
|
15.3 | 1.8 | 1.9 | 2.0 | 2.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.8 | 1.7 | 0.8 | -0.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.2 | 23.5 | 22.4 | 19.9 | -14.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
153.6 | 134.8 | 181.5 | 163.3 | 229.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
156.6 | 153.6 | 180.6 | 161.6 | 230.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
130.1 | 134.2 | 157.7 | 140.4 | 208.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
130.1 | 133.5 | 157.8 | 140.6 | 208.8 |
|
EPS cơ bản
|
2,933.00 | 3,463.00 | 5,666.00 | 5,693.00 | 10,653.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.