← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 3/2026

IDV

Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 158,5 tỷ, tăng 66,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,76x
P/B
1,03x
EPS
3.699
BVPS
20.697
ROE
16,9%
ROA
7,9%
Giá thị trường
21.300
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2026 (lũy kế 12 tháng), IDV vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí tài chính
  4. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2026

Chỉ tiêuQ3'26Q2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24
Doanh thu30,428,433,698,527,824,626,831,1
LNST46,012,822,477,416,112,923,739,6
Biên LN ròng151,31%45,06%66,58%78,58%58,03%52,67%88,34%127,09%

Doanh thu

30 tỷ

LNST

46 tỷ

Biên LN ròng

151,31%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 73,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+216% → +10%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
191 tỷ
+73,1%
Quý gần nhất YoY
+10%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 83,08%, giảm 0,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 10,5 điểm % và Biên gộp tăng 3,6 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
83,08%
−0,6đ%
Biên gộp
69,44%
+3,6đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,49%
−10,5đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
30,06%
−6,6đ%

TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (31,1% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 230,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −238,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,52 lần.

Sau khi chi 425,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 25,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 31,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +28,9%, lợi nhuận khác +2,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
31,1%
cao
Tài chính ròng / LNTT
28,9%
LN khác / LNTT
2,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 16,5% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 16,50%, tăng 6,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,08 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 74,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,0 ngày, số ngày phải thu giảm 8,1 ngày và số ngày phải trả tăng 49,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 83,1% −0,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,10 lần +0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 2,14 lần −0,04 lần
ROE 16,9% +6,3 điểm %

ROE tăng từ 10,6% lên 16,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 230,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,06 lần và khả năng trả lãi đạt 10,14 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm −483,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 491,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,1 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,06 lần
−0,13 lần
Khả năng trả lãi
10,14 lần
−105,46 lần
Tiền mặt/Nợ vay
491,7%
+449,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
−483,1%
−552,7đ%

TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3

Cân đối tài sản

▲

ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 865,5 tỷ (tại 2026Q3, tương đương 41,41% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 4,5 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 399,5 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 158,6 tỷ — gấp 2,52 lần.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 865,5 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 41,41%

Tương đương số năm doanh thu: 4,5 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 2,52 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 333,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,06 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,9%.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,52 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 28,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +73,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 83,08% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 230,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi