PVR
Đầu tư PVR Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.1 |
| Tăng trưởng | — | — | — | -100% | — |
| LNST | -1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 2.3 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | 32.38% |
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'21 | Q2'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | — | — | — | 7.1 | 0.4 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | +1712% | — |
| LNST | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | 1.2 | -0.1 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | — | 17.16% | -14.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận? ●
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (90,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản ●
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 692,9 tỷ, chiếm khoảng 71,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,10 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 90,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,12 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,10x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.9 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.3 | 1.5 | 6.3 | 9.0 | 2.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.3 | 1.5 | 1.5 | 1.8 | -2.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.7 | -1.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.5 | -1.8 | -6.4 | -3.8 | 2.5 |
|
Thu nhập khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | -0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 2.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 2.3 |
|
EPS cơ bản
|
-28.00 | -35.00 | -124.00 | -74.00 | 43.43 |
|
EPS suy giảm
|
-27.73 | -34.62 | -123.79 | -72.06 | 43.43 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
723.5 | 723.4 | 723.4 | 726.2 | 728.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.5 | 1.6 |
|
1. Tiền
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 5.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | -3.8 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
22.3 | 22.3 | 22.3 | 22.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.1 | 14.1 | 14.1 | 14.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.5 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
692.9 | 692.8 | 692.8 | 692.7 | 692.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
692.9 | 692.8 | 692.8 | 692.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
252.7 | 252.7 | 252.7 | 256.3 | 270.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 25.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
220.5 | 220.5 | 220.5 | 224.1 | 237.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21.4 | 21.4 | 21.4 | 21.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
210.1 | 210.1 | 210.1 | 220.1 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.9 | -10.9 | -10.9 | -17.4 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
976.2 | 976.1 | 976.1 | 982.5 | 998.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
519.1 | 517.6 | 515.7 | 515.6 | 527.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
504.6 | 503.2 | 501.8 | 515.6 | 518.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48.2 | 48.1 | 48.1 | 48.1 | 48.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
256.6 | 256.6 | 256.6 | 256.6 | 257.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.1 | 1.1 | 1.2 | 1.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.4 | 8.1 | 6.6 | 5.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
186.0 | 186.0 | 186.0 | 187.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 13.9 | 16.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
14.6 | 14.4 | 13.9 | 0.0 | 8.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.6 | 14.4 | 13.9 | 0.0 | 8.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
457.1 | 458.6 | 460.4 | 467.0 | 471.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
457.1 | 458.6 | 460.4 | 467.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
531.0 | 531.0 | 531.0 | 531.0 | 471.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.4 | 4.4 | 4.4 | 4.4 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-90.3 | -88.8 | -87.0 | -80.4 | -76.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-88.8 | -87.0 | -80.4 | -76.6 | -78.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 2.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
976.2 | 976.1 | 976.1 | 982.5 | 998.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.5 | -1.8 | -6.6 | -3.8 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | -0.1 | 7.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -5.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.3 | 1.5 | 1.5 | 1.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-0.2 | -0.3 | -5.3 | -0.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.1 | -0.2 | -1.6 | -0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 5.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | -1.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-0.1 | -0.6 | -1.5 | -1.7 | -2.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 12.9 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 13.0 | 5.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.1 | 0.6 | 0.1 | 1.0 | 10.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | -12.4 | -13.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.1 | 0.6 | 0.1 | -11.4 | -3.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.0 | -0.0 | -1.4 | -0.1 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.1 | 0.1 | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.5 | 1.6 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'21 | Q2'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
— | — | — | — | — | 7.1 | 0.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
— | — | — | — | — | 7.1 | 0.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | — | — | — | — | 1.3 | 0.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | -0.6 | -0.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | 1.3 | -0.1 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | — | — | — | — | -0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | 1.2 | -0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | 1.2 | -0.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | 1.2 | -0.1 |
|
EPS cơ bản
|
-6.81 | -7.26 | -6.53 | -6.73 | -7.21 | 23.02 | -1.05 |
|
EPS suy giảm
|
-6.81 | -7.26 | -6.53 | -6.73 | -7.21 | 23.02 | -1.05 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'21 | Q2'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
723.5 | 723.5 | 723.4 | 723.4 | 723.4 | 727.4 | 727.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.4 | 1.4 |
|
1. Tiền
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.8 | 24.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
22.3 | 22.3 | 22.3 | 22.3 | 22.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.1 | 14.1 | 14.1 | 14.1 | 14.1 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.5 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
692.9 | 692.9 | 692.8 | 692.8 | 692.8 | 692.7 | 692.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
692.9 | 692.9 | 692.8 | 692.8 | 692.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.4 | 8.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
252.7 | 252.7 | 252.7 | 252.7 | 252.7 | 266.4 | 317.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 6.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 6.5 |
|
- Nguyên giá
|
2.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 25.3 | 67.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
220.5 | 220.5 | 220.5 | 220.5 | 220.5 | 233.8 | 235.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
231.4 | 231.4 | 231.4 | 231.4 | 231.4 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.9 | -10.9 | -10.9 | -10.9 | -10.9 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 7.4 | 7.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
976.2 | 976.2 | 976.2 | 976.2 | 976.2 | 993.9 | 1,045.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
519.5 | 519.1 | 518.7 | 518.3 | 518.0 | 524.8 | 571.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
504.8 | 504.6 | 504.1 | 503.8 | 503.5 | 513.1 | 509.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48.2 | 48.2 | 48.1 | 48.1 | 48.2 | 48.1 | 48.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
256.6 | 256.6 | 256.6 | 256.6 | 256.6 | 258.6 | 256.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.8 | 9.4 | 9.1 | 8.7 | 8.4 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
186.0 | 186.0 | 186.0 | 186.0 | 186.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 11.8 | 4.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
14.6 | 14.6 | 14.5 | 14.5 | 14.5 | 11.7 | 62.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.6 | 14.6 | 14.5 | 14.5 | 14.5 | 11.7 | 62.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
456.7 | 457.1 | 457.5 | 457.8 | 458.2 | 469.0 | 473.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
456.7 | 457.1 | 457.5 | 457.8 | 458.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
531.0 | 531.0 | 531.0 | 531.0 | 531.0 | 469.0 | 473.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 | 531,009,130,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 | 11.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | -10,507,397,490.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.4 | 4.4 | 4.4 | 4.4 | 4.4 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-90.6 | -90.3 | -89.9 | -89.5 | -89.2 | -78.3 | -73.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-90.3 | -88.8 | -88.8 | -88.8 | -88.8 | -78.3 | -72.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-0.4 | -1.5 | -1.1 | -0.7 | -0.4 | -0.0 | -1.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
976.2 | 976.2 | 976.2 | 976.2 | 976.2 | 993.9 | 1,045.1 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'21 | Q2'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | -0.7 | — | -0.7 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | -0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -0.0 | — | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 1.3 | -0.6 | 0.6 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | -0.1 | -0.0 | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | -0.0 | — | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | 3.1 | -0.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | -0.3 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 5.9 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.0 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
— | 0.0 | — | 0.0 | — | 5.6 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 2.4 | 0.5 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | -11.2 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -8.7 | 0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.5 | 1.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.4 | 1.4 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.