SZB
Sonadezi Long Bình ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,4%) và biên lợi nhuận (+9,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 129.9 | 211.1 | 103.8 | 106.6 | 100.7 | 115.9 | 93.6 | 115.8 | 201.6 | 102.3 | 86.7 | 105.8 |
| Tăng trưởng | -38% | +103% | -3% | +6% | -13% | +24% | -19% | -43% | +97% | +18% | -18% | — |
| LNST | 41.5 | 100.8 | 27.7 | 40.3 | 32.9 | 23.6 | 25.6 | 42.2 | 105.3 | 24.2 | 23.7 | 41.5 |
| Biên LN ròng | 31.94% | 47.76% | 26.73% | 37.79% | 32.66% | 20.33% | 27.41% | 36.41% | 52.23% | 23.71% | 27.34% | 39.21% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SZB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 17,8% lên 27,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 38,15%, tăng 9,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 32,2% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 32,24%, tăng 6,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 32,24 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 9,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,05 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 177 tỷ.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,38 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 76,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,1 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 222,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi đạt 66,07x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 137,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 196,3 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 222,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −236,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −13,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.90x.
Sau khi chi 155,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 32,2%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 38,15% và mở rộng thêm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
522.1 | 526.8 | 382.6 | 361.2 | 341.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
256.6 | 262.0 | 228.7 | 212.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
265.5 | 264.8 | 153.9 | 148.8 | 141.5 |
|
Chi phí tài chính
|
3.1 | 3.5 | 1.5 | 0.6 | -0.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.3 | 4.3 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.1 | 29.5 | 29.2 | 25.2 | -22.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
247.0 | 240.8 | 141.4 | 129.9 | 127.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
248.9 | 242.6 | 142.8 | 131.0 | 128.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
201.7 | 196.6 | 116.4 | 106.7 | 104.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
201.7 | 196.6 | 116.4 | 106.7 | 104.8 |
|
EPS cơ bản
|
6,416.00 | 6,173.00 | 3,578.00 | 3,277.00 | 3,332.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.