← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

SIP

Đầu tư Sài Gòn VRG

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.467,3 tỷ, tăng 187,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,97x
P/B
2,18x
EPS
6.061
BVPS
22.199
ROE
27,4%
ROA
5,1%
Giá thị trường
48.300
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SIP đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  5. Chi phí tài chính
  6. Chi phí bán hàng
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu2.401,72.164,82.299,42.233,72.129,51.941,22.063,91.977,0
LNST447,2356,6400,1381,7342,0402,3375,7313,6
Biên LN ròng18,62%16,47%17,40%17,09%16,06%20,72%18,20%15,86%

Doanh thu

2.402 tỷ

LNST

447 tỷ

Biên LN ròng

18,62%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 12,2% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +13%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
9.100 tỷ
+12,2%
Quý gần nhất YoY
+13%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 17,42%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
17,42%
−0,2đ%
Biên gộp
16,22%
+1,6đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,10%
+0,7đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
6,71%
−1,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,9% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.439,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.049,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −609,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 808,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,78 lần.

Sau khi chi 693,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.913,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 30,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +25,2%, lợi nhuận khác +5,7% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
30,9%
cao
Tài chính ròng / LNTT
25,2%
LN khác / LNTT
5,7%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 15,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 15,63%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 1.414 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,9 ngày, số ngày phải thu tăng 2,4 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 17,4% −0,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,31 lần −0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 5,41 lần +0,14 lần
ROE 29,6% +0,1 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 29,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75 lần và khả năng trả lãi đạt 7,07 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 26,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.506,6 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,75 lần
−0,07 lần
Khả năng trả lãi
7,07 lần
−1,96 lần
Tiền mặt/Nợ vay
26,7%
+18,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
82,7%
+4,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 3,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 14.023,0 tỷ (tại 2026Q2, tương đương 46,63% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,5 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 2.607,1 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 1.585,6 tỷ — gấp 1,64 lần.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 14.023,0 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 46,63%

Tương đương số năm doanh thu: 1,5 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 1,64 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.220,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,75 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,2%.

  • Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,07 lần xuống 0,75 lần và khả năng trả lãi duy trì ở mức 7,07 lần.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,78 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 25,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +12,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 17,42% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 2.439,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi