BCM

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 58,75%, +16,02 điểm % YoY
Giá
53,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 17.02x
P/B 2.47x
EPS 3,156
BVPS 21,718
ROE 15.6%
ROA 5.6%
Biên LN 58.3%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCM có doanh thu suy giảm (−6,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+16,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.830 tỷ
−6,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
58,75%
+16,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.426 tỷ
+28,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.17x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,105.0 1,376.5 828.4 2,520.7 1,842.5 1,999.9 1,227.6 1,161.8 811.6 5,059.6 1,127.3 1,286.0
Tăng trưởng -20% +66% -67% +37% -8% +63% +6% +43% -84% +349% -12%
LNST 288.4 1,247.1 422.4 1,467.7 365.6 1,540.4 363.0 394.1 119.2 2,049.7 215.6 31.6
Biên LN ròng 26.10% 90.60% 50.99% 58.23% 19.84% 77.02% 29.57% 33.92% 14.69% 40.51% 19.13% 2.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 476,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 455,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 192,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 184,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 207,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lãi từ công ty liên kết giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 51,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 18,6 tỷ
Thuế ↓ 12,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 51,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 38,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 36,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,1% = 42,7% × 0,11 × 2,79
2026Q1 15,7% = 58,8% × 0,10 × 2,77

ROE tăng từ 13,1% lên 15,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 58,8% +16,0pp Vòng quay TS: 0,10x -0,01x Đòn bẩy: 2,77x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 58,75%, tăng 16,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 11,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 58,75% +16,0 điểm %
Biên gộp 69,32% +11,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,58% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 7,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,60%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 15,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 4.210 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,60% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 58,56% +15,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,13 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 44.945,6 tỷ +4.209,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,07 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 22.179,0 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 566,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +125,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −872,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +181,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1686,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1627,0 ngày, số ngày phải thu tăng 64,2 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 4802,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 352,0 ngày +64,2 ngày
Tồn kho 4533,9 ngày +1627,0 ngày
Phải trả 83,8 ngày +5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 4802,1 ngày +1686,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 730,1 tỷ do capex 149,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,07x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 31,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25.523,3 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,07x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,07x +0,00x
Khả năng trả lãi 2,59x +0,53x
Tiền mặt/Nợ vay 6,0% +1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 31,7% −3,0 điểm %
CFO/LNST -0,17x +0,80x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −222,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.871,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.094,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.238,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.17x.

Sau khi chi 149,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 730,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 581,1 tỷ +1.809,9 tỷ
Capex tiền mặt 149,0 tỷ −105,7 tỷ
FCF TTM −730,1 tỷ +1.915,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,59 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 58,75% và mở rộng thêm 16,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,07x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,953.0 5,239.2 7,882.6 6,506.4 6,964.6
Giá vốn hàng bán
2,788.4 1,740.9 3,634.7 3,770.4 0.0
Lợi nhuận gộp
4,164.6 3,498.4 4,247.8 2,735.9 3,225.7
Chi phí tài chính
1,434.2 1,310.4 906.4 879.5 -1,043.1
Chi phí bán hàng
1,006.5 1,067.3 873.2 763.6 -627.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
741.5 646.4 592.1 535.6 -560.9
Lợi nhuận hoạt động
3,794.6 2,589.8 2,805.4 1,773.3 2,073.0
Lợi nhuận trước thuế
3,742.7 2,559.3 2,697.2 1,894.7 1,601.4
Lợi nhuận sau thuế
3,525.4 2,395.0 2,280.1 1,714.3 1,369.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,500.9 2,187.1 2,423.2 1,685.0 1,272.7
EPS cơ bản
3,249.00 2,010.00 2,187.00 1,482.00 1,107.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.