MH3

Khu Công nghiệp Cao su Bình Long ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 43,36%, −6,97 điểm % YoY
Giá
27,000
Giá đóng cửa gần nhất
19-05-2026
P/E 14.96x
P/B 1.14x
EPS 1,805
BVPS 23,769
ROE 7.4%
ROA 3.6%
Biên LN 43.4%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH 2.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MH3 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
100 tỷ
+5,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
43,36%
−7,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
−9,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
72,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 24.7 23.5 25.5 26.2 22.5 25.1 22.8 24.4 21.4 92.0 22.3 21.5
Tăng trưởng +5% -8% -3% +16% -10% +10% -6% +14% -77% +312% +4%
LNST 11.2 7.9 12.1 12.1 10.5 9.8 6.0 21.4 10.7 12.6 11.8 12.4
Biên LN ròng 45.39% 33.55% 47.51% 46.19% 46.56% 39.26% 26.21% 87.79% 50.07% 13.69% 52.64% 57.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MH3

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,5 tỷ
Thuế ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,0% = 50,3% × 0,08 × 2,09
2026Q1 7,4% = 43,4% × 0,08 × 2,06

ROE giảm từ 8,0% xuống 7,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 43,4% -7,0pp Vòng quay TS: 0,08x +0,01x Đòn bẩy: 2,06x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 43,36%, mất 7,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 43,36% −7,0 điểm %
Biên gộp 32,34% −11,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,46% −2,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 40,69% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (74,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 42,46% −7,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 7,2 ngày và số ngày phải trả giảm 5,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 94,7 ngày −7,2 ngày
Tồn kho 1,3 ngày +0,1 ngày
Phải trả 26,7 ngày −5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 69,3 ngày −1,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 8,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,00x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,11x +0,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 38,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −38,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.11x.

Sau khi chi 1,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,6 tỷ +18,9 tỷ
Capex tiền mặt 1,9 tỷ
FCF TTM +2,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 72,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,00 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,00x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,11 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 43,36% và giảm 7,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
97.8 93.6 154.5 82.3 72.6
Giá vốn hàng bán
66.3 56.4 117.6 46.1 0.0
Lợi nhuận gộp
31.5 37.3 36.8 36.2 30.5
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 0.1 0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.7 19.8 22.5 8.9 -11.0
Lợi nhuận hoạt động
52.2 56.8 55.3 58.0 49.0
Lợi nhuận trước thuế
53.8 57.4 56.2 58.3 49.0
Lợi nhuận sau thuế
42.8 45.8 45.2 48.9 41.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.8 45.8 45.2 48.9 41.5
EPS cơ bản
1,713.00 1,842.00 2,786.00 4,071.00 3,456.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.