DTD

Đầu tư Phát triển Thành Đạt ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 41,76%, +2,68 điểm % YoY
Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.51x
P/B 0.58x
EPS 3,216
BVPS 25,041
ROE 12.3%
ROA 7.8%
Biên LN 28.6%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,7%) và biên lợi nhuận (+2,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
664 tỷ
+29,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
41,76%
+2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
277 tỷ
+38,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 58.4 168.1 149.7 288.0 219.0 64.1 162.4 66.5 201.6 112.2 82.2 133.9
Tăng trưởng -65% +12% -48% +31% +242% -61% +144% -67% +80% +36% -39%
LNST 8.8 79.8 34.9 153.7 100.7 12.9 66.3 20.2 75.9 44.0 24.1 41.7
Biên LN ròng 15.13% 47.49% 23.34% 53.37% 45.97% 20.09% 40.82% 30.42% 37.64% 39.17% 29.32% 31.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 103,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 23,8 tỷ
Thuế ↑ 22,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 29,8 tỷ
Thuế ↓ 23,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 114,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 39,1% × 0,22 × 1,68
2026Q1 17,9% = 41,8% × 0,27 × 1,58

ROE tăng từ 14,7% lên 17,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 41,8% +2,7pp Vòng quay TS: 0,27x +0,05x Đòn bẩy: 1,58x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 41,76%, tăng 2,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 41,76% +2,7 điểm %
Biên gộp 53,19% +4,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,58% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 19,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 19,22%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 19,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 201 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 19,22% +3,1 điểm %
Biên NOPAT 41,66% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,46 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.439,4 tỷ +200,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 201,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +121,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +20,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +58,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 653,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 80,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 261,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 48,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x +0,05x
Khả năng trả lãi 80,49x +38,38x
Tiền mặt/Nợ vay 261,9% +5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 19,6% −33,3 điểm %
CFO/LNST 2,26x +1,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 653,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −458,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 195,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −67,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.26x.

Sau khi chi 365,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 63,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 428,3 tỷ +299,0 tỷ
Capex tiền mặt 365,3 tỷ +197,3 tỷ
FCF TTM +63,0 tỷ +101,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 19,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 41,76% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
824.9 494.7 785.0 581.9 689.2
Giá vốn hàng bán
353.1 276.0 357.8 343.8 0.0
Lợi nhuận gộp
471.9 218.7 427.3 238.1 295.5
Chi phí tài chính
4.9 5.7 2.4 4.0 -4.0
Chi phí bán hàng
8.1 3.7 5.6 0.7 -0.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.0 28.1 31.6 43.5 -52.7
Lợi nhuận hoạt động
464.7 220.4 411.9 194.4 246.2
Lợi nhuận trước thuế
464.7 219.8 411.3 193.5 247.0
Lợi nhuận sau thuế
369.8 176.2 323.9 154.4 197.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
253.1 120.4 217.2 106.1 129.2
EPS cơ bản
5,112.00 2,447.00 4,985.00 3,201.00 476.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.