SZC
Sonadezi Châu Đức ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZC đang suy giảm đồng thời doanh thu (−26,7%) và biên lợi nhuận (−3,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.9 | 379.4 | 86.5 | 217.8 | 414.2 | 229.8 | 164.8 | 262.4 | 213.7 | 258.5 | 208.1 | 288.2 |
| Tăng trưởng | -73% | +339% | -60% | -47% | +80% | +39% | -37% | +23% | -17% | +24% | -28% | — |
| LNST | 17.1 | 103.0 | 20.8 | 94.9 | 126.3 | 75.2 | 59.6 | 102.2 | 65.1 | 56.1 | 55.1 | 96.0 |
| Biên LN ròng | 16.82% | 27.15% | 24.08% | 43.58% | 30.50% | 32.72% | 36.17% | 38.95% | 30.45% | 21.69% | 26.47% | 33.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SZC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 11,7% xuống 7,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 30,03%, mất 3,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 5,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 5,07%, mất 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 518 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.892,7 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 597,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 644,8 ngày, số ngày phải thu tăng 9,5 ngày và số ngày phải trả tăng 57,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 1580,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +9,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 483,0 tỷ do capex 807,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67x và khả năng trả lãi đạt 13,49x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.577,8 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −488,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −252,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.38x.
Sau khi chi 807,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 483,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,38 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,9 điểm %.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,38x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 30,03% và giảm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,097.9 | 870.7 | 817.9 | 858.9 | 713.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
537.4 | 439.9 | 467.6 | 549.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
560.5 | 430.8 | 350.3 | 309.6 | 451.0 |
|
Chi phí tài chính
|
26.8 | 34.6 | 46.0 | 32.2 | -7.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.9 | 5.0 | 8.5 | 10.0 | -11.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73.0 | 56.4 | 46.5 | 40.1 | -53.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
481.1 | 374.8 | 266.4 | 242.6 | 392.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
443.3 | 374.6 | 266.9 | 244.2 | 396.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
344.8 | 302.1 | 218.9 | 197.4 | 323.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
344.8 | 302.1 | 218.9 | 197.4 | 323.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,764.00 | 1,616.00 | 1,621.00 | 1,750.00 | 2,564.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.