SZC

Sonadezi Châu Đức ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 30,03%, −3,89 điểm % YoY
Giá
22,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 17.95x
P/B 1.28x
EPS 1,276
BVPS 17,890
ROE 7.3%
ROA 2.9%
Biên LN 30.0%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZC đang suy giảm đồng thời doanh thu (−26,7%) và biên lợi nhuận (−3,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.

DOANH THU TTM
786 tỷ
−26,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
30,03%
−3,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
236 tỷ
−35,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 101.9 379.4 86.5 217.8 414.2 229.8 164.8 262.4 213.7 258.5 208.1 288.2
Tăng trưởng -73% +339% -60% -47% +80% +39% -37% +23% -17% +24% -28%
LNST 17.1 103.0 20.8 94.9 126.3 75.2 59.6 102.2 65.1 56.1 55.1 96.0
Biên LN ròng 16.82% 27.15% 24.08% 43.58% 30.50% 32.72% 36.17% 38.95% 30.45% 21.69% 26.47% 33.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SZC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 14,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 113,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 40,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 13,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 25,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 11,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 153,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,7% = 33,9% × 0,13 × 2,59
2026Q1 7,3% = 30,0% × 0,10 × 2,53

ROE giảm từ 11,7% xuống 7,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 30,0% -3,9pp Vòng quay TS: 0,10x -0,04x Đòn bẩy: 2,53x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 30,03%, mất 3,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 30,03% −3,9 điểm %
Biên gộp 51,85% +3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,18% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 5,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,07%, mất 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 518 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,07% −2,8 điểm %
Biên NOPAT 33,21% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,15 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.143,4 tỷ +518,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.892,7 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 597,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 644,8 ngày, số ngày phải thu tăng 9,5 ngày và số ngày phải trả tăng 57,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1580,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,9 ngày +9,5 ngày
Tồn kho 1768,7 ngày +644,8 ngày
Phải trả 221,6 ngày +57,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1580,0 ngày +597,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 483,0 tỷ do capex 807,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67x và khả năng trả lãi đạt 13,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.577,8 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,67x +0,16x
Khả năng trả lãi 13,49x −0,71x
Tiền mặt/Nợ vay 15,9% −2,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,8% −1,9 điểm %
CFO/LNST 1,38x −0,53x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −488,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −252,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.38x.

Sau khi chi 807,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 483,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 324,6 tỷ −367,0 tỷ
Capex tiền mặt 807,6 tỷ +168,7 tỷ
FCF TTM −483,0 tỷ −535,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,38 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,9 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,38x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 30,03% và giảm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,097.9 870.7 817.9 858.9 713.2
Giá vốn hàng bán
537.4 439.9 467.6 549.2 0.0
Lợi nhuận gộp
560.5 430.8 350.3 309.6 451.0
Chi phí tài chính
26.8 34.6 46.0 32.2 -7.2
Chi phí bán hàng
13.9 5.0 8.5 10.0 -11.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
73.0 56.4 46.5 40.1 -53.7
Lợi nhuận hoạt động
481.1 374.8 266.4 242.6 392.1
Lợi nhuận trước thuế
443.3 374.6 266.9 244.2 396.7
Lợi nhuận sau thuế
344.8 302.1 218.9 197.4 323.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
344.8 302.1 218.9 197.4 323.6
EPS cơ bản
1,764.00 1,616.00 1,621.00 1,750.00 2,564.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.