Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 159,9 tỷ, giảm 196,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 21,91x
- P/B
- 1,03x
- EPS
- 794
- BVPS
- 16.840
- ROE
- 5,2%
- ROA
- 1,9%
- Giá thị trường
- 17.400 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SZC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 132,3 | 101,9 | 379,4 | 86,5 | 217,8 | 414,2 | 229,8 | 164,8 |
| LNST | 18,9 | 17,1 | 103,0 | 20,8 | 94,9 | 126,3 | 75,2 | 59,6 |
| Biên LN ròng | 14,32% | 16,82% | 27,15% | 24,08% | 43,58% | 30,50% | 32,72% | 36,17% |
Doanh thu
132 tỷLNST
19 tỷBiên LN ròng
14,32%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 31,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −48% lên −39%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 700 tỷ −31,8%
- Quý gần nhất YoY
- −39% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 22,84%, mất 11,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,8 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 22,84% −11,8đ%
- Biên gộp
- 46,07% −3,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,30% +1,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −488,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −252,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,34 lần.
Sau khi chi 500,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 19,1% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +0,8%, lợi nhuận khác +18,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 19,1% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 0,8%
- LN khác / LNTT
- 18,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 3,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 3,65%, mất 4,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 439 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 512,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 552,4 ngày, số ngày phải thu tăng 12,1 ngày và số ngày phải trả tăng 52,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 1614,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +12,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 11,7% xuống 5,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67 lần và khả năng trả lãi đạt 8,85 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.508,6 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,67 lần +0,08 lần
- Khả năng trả lãi
- 8,85 lần −6,44 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 18,9% +2,9đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 22,3% +3,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 827,0 tỷ (tại 2026Q2, tương đương 9,77% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,2 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 534,2 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 159,9 tỷ — gấp 3,34 lần. Khoản này tăng 153,76% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 827,0 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 9,77%
Tương đương số năm doanh thu: 1,2 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 3,34 lần
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.892,7 tỷ, chiếm khoảng 23,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 11,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,3%.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,34 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 22,84% và giảm 11,8 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −31,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 22,84% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 236,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.