← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

SNZ

Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 930,5 tỷ, giảm 273,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, thuế hoãn lại giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
9,92x
P/B
0,67x
EPS
2.218
BVPS
33.039
ROE
7,7%
ROA
4,1%
Giá thị trường
22.000
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SNZ vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  2. Thuế hoãn lại
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí tài chính
  5. Khác
  6. Lợi nhuận gộp
  7. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.459,21.294,81.756,81.363,22.100,91.598,61.696,91.337,1
LNST395,8336,0461,4374,6799,1495,7422,5324,9
Biên LN ròng27,12%25,95%26,26%27,48%38,03%31,01%24,90%24,30%

Doanh thu

1.459 tỷ

LNST

396 tỷ

Biên LN ròng

27,12%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 12,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+2% → −31%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
5.874 tỷ
−12,8%
Quý gần nhất YoY
−31%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 26,69%, mất 3,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
26,69%
−3,6đ%
Biên gộp
38,52%
−5,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,61%
+1,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.535,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.155,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 379,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −617,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,56 lần.

Sau khi chi 1.937,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 443,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +6,9%, lợi nhuận khác +1,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
8,4%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
6,9%
LN khác / LNTT
1,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 11,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 10,98%, mất 4,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.268 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,1 ngày, số ngày phải thu tăng 4,8 ngày và số ngày phải trả tăng 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 211,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 26,7% −3,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,26 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 1,89 lần −0,03 lần
ROE 13,1% −5,2 điểm %

ROE giảm từ 18,3% xuống 13,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24 lần và khả năng trả lãi đạt 18,84 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.175,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,24 lần
+0,07 lần
Khả năng trả lãi
18,84 lần
+1,89 lần
Tiền mặt/Nợ vay
28,2%
−21,2đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
27,1%
+2,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

▲

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 309,1 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 45,19% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 309,1 tỷ · YoY −254,8 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 44,93% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 688,0 tỷ so với vốn chủ 12.439,2 tỷ — tương đương 5,53% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 5,53% · phải thu YoY −10,68% · vốn chủ YoY 7,37%

DSO: 43 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (38,52% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.267,7 tỷ, chiếm khoảng 10,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 868,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 11,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,56 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,56 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 26,69% và giảm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −12,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 26,69% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 2.535,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi