SNZ

Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 30,25%, +1,94 điểm % YoY
Giá
29,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.85x
P/B 0.90x
EPS 2,984
BVPS 32,584
ROE 10.1%
ROA 5.4%
Biên LN 18.3%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 1.88x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SNZ đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,1%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
6.516 tỷ
+5,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
30,25%
+1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.971 tỷ
+12,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,294.8 1,756.8 1,363.2 2,100.9 1,598.6 1,696.9 1,337.1 1,564.8 1,291.5 1,720.8 1,298.9 1,357.9
Tăng trưởng -26% +29% -35% +31% -6% +27% -15% +21% -25% +32% -4%
LNST 336.0 461.4 374.6 799.1 495.7 422.5 324.9 511.4 362.0 412.4 355.9 362.0
Biên LN ròng 25.95% 26.26% 27.48% 38.03% 31.01% 24.90% 24.30% 32.68% 28.03% 23.96% 27.40% 26.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SNZ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 323,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 28,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 15,8 tỷ
Thuế ↑ 84,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 65,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 37,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 68,1 tỷ
Thuế ↓ 19,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 13,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 208,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,8% = 28,3% × 0,27 × 2,04
2026Q1 16,7% = 30,3% × 0,29 × 1,88

ROE tăng từ 15,8% lên 16,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 30,3% +1,9pp Vòng quay TS: 0,29x +0,02x Đòn bẩy: 1,88x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 30,25%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 30,25% +1,9 điểm %
Biên gộp 43,59% +3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,77% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 13,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 13,68%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 786 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,68% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 30,39% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,45 lần −0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 14.472,0 tỷ +785,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.267,7 tỷ, chiếm khoảng 10,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 379,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +102,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −25,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +302,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 16,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.322,3 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,04x
Khả năng trả lãi 16,72x −3,11x
Tiền mặt/Nợ vay 30,5% −5,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 24,1% −1,3 điểm %
CFO/LNST 2,14x −0,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.535,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.155,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 379,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −617,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.14x.

Sau khi chi 2.235,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 314,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.550,2 tỷ −298,6 tỷ
Capex tiền mặt 2.235,9 tỷ +823,1 tỷ
FCF TTM +314,3 tỷ −1.121,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 13,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,25% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,796.1 5,871.1 5,446.7 5,293.2 5,199.9
Giá vốn hàng bán
3,744.7 3,490.2 3,394.5 3,572.4 0.0
Lợi nhuận gộp
3,051.5 2,380.9 2,052.2 1,720.7 2,099.5
Chi phí tài chính
115.6 112.4 161.9 138.6 -118.4
Chi phí bán hàng
120.8 120.3 109.0 121.6 -120.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
534.6 471.0 433.0 433.1 -442.1
Lợi nhuận hoạt động
2,582.4 1,954.1 1,630.5 1,334.1 1,756.3
Lợi nhuận trước thuế
2,573.6 1,946.9 1,657.7 1,319.8 1,777.2
Lợi nhuận sau thuế
2,130.6 1,619.4 1,398.2 1,118.6 1,500.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,282.8 967.8 832.6 628.4 904.2
EPS cơ bản
3,183.00 2,394.00 2,041.00 1,471.00 2,378.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.