SZL

Sonadezi Long Thành ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 26,94%, +5,29 điểm % YoY
Giá
49,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.49x
P/B 2.00x
EPS 4,291
BVPS 24,630
ROE 21.4%
ROA 7.1%
Biên LN 26.9%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 3.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZL có doanh thu tăng (+9,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
545 tỷ
+9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,94%
+5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
147 tỷ
+36,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 138.9 132.5 135.6 137.5 125.1 123.5 124.4 125.0 115.2 126.5 103.9 107.9
Tăng trưởng +5% -2% -1% +10% +1% -1% -0% +9% -9% +22% -4%
LNST 32.1 47.2 32.7 34.6 26.4 22.3 24.5 34.6 23.2 34.3 23.6 22.0
Biên LN ròng 23.12% 35.66% 24.14% 25.14% 21.13% 18.04% 19.67% 27.71% 20.11% 27.10% 22.74% 20.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SZL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 44,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 10,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,3 tỷ
Thuế ↑ 7,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,0 tỷ
Thuế ↑ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,6% = 21,6% × 0,26 × 2,97
2026Q1 21,4% = 26,9% × 0,26 × 3,01

ROE tăng từ 16,6% lên 21,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 26,9% +5,3pp Vòng quay TS: 0,26x +0,01x Đòn bẩy: 3,01x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 26,94%, tăng 5,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,94% +5,3 điểm %
Biên gộp 39,29% +5,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,24% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 18,3% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 18,29%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,29% +3,2 điểm %
Biên NOPAT 26,67% +3,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,69 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 794,1 tỷ +34,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 215,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −34,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +250,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 107,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,2 ngày +0,3 ngày
Tồn kho 129,2 ngày −0,4 ngày
Phải trả 38,6 ngày +5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 107,8 ngày −5,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi đạt 39,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 51,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 234,9 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x +0,01x
Khả năng trả lãi 39,16x −0,41x
Tiền mặt/Nợ vay 51,0% +3,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 37,1% −2,7 điểm %
CFO/LNST 2,21x +0,64x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 247,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −179,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 68,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −81,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.21x.

Sau khi chi 282,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 41,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 324,3 tỷ +155,0 tỷ
Capex tiền mặt 282,9 tỷ +154,0 tỷ
FCF TTM +41,4 tỷ +1,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 18,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,94% và mở rộng thêm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
534.8 488.2 441.1 410.4 387.8
Giá vốn hàng bán
324.8 326.3 288.5 276.1 0.0
Lợi nhuận gộp
210.0 161.9 152.6 134.3 138.5
Chi phí tài chính
4.1 3.9 2.8 0.7 -0.5
Chi phí bán hàng
5.0 4.4 3.8 2.9 -2.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.7 44.9 46.3 44.4 -40.6
Lợi nhuận hoạt động
169.6 133.5 124.9 117.8 122.2
Lợi nhuận trước thuế
170.9 126.4 128.0 118.9 123.5
Lợi nhuận sau thuế
140.7 104.6 103.6 99.2 101.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
140.7 104.6 103.6 99.2 101.1
EPS cơ bản
4,116.00 3,059.00 3,034.00 4,364.00 4,447.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.