← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

ITA

Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 136,7 tỷ, tăng 4,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí quản lý giảm và thuế hoãn lại giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
—
EPS
145
BVPS
11.559
ROE
1,3%
ROA
1,1%
Giá thị trường
—

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ITA đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Thuế hoãn lại
  4. Lợi nhuận khác
  5. Chi phí tài chính
  6. Thuế
  7. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q3'24Q2'24
Doanh thu168,076,877,986,090,167,3149,270,9
LNST76,82,038,321,514,37,768,044,0
Biên LN ròng45,72%2,57%49,14%24,95%15,84%11,45%45,59%62,14%

Doanh thu

168 tỷ

LNST

77 tỷ

Biên LN ròng

45,72%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 8,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −42% lên +86%.

2/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
409 tỷ
+8,3%
Quý gần nhất YoY
+86%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 33,89%, mất 1,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 10,6 điểm % và Biên gộp tăng 7,4 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,6 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
33,89%
−1,6đ%
Biên gộp
63,55%
+7,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,62%
−10,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −62,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 9,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −53,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,12 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 11,1% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −8,9%, lợi nhuận khác +11,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
11,1%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−8,9%
LN khác / LNTT
11,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 1,4% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,41%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 4,7 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1134,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1196,0 ngày, số ngày phải thu giảm 120,5 ngày và số ngày phải trả giảm 59,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 9739,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1196,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 33,9% −1,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,03 lần +0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 1,18 lần +0,00 lần
ROE 1,3% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 1,3% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01 lần và khả năng trả lãi đạt 12,34 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 155,7 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,01 lần
+0,00 lần
Khả năng trả lãi
12,34 lần
+1,38 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,8%
+3,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
49,2%
+2,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

ROIC cần được đọc cùng bối cảnh ngành. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

KCN này không tích lũy đáng kể doanh thu chưa thực hiện — doanh thu ghi nhận chủ yếu theo đợt bàn giao đất/hợp đồng. Biến động mạnh giữa các kỳ là đặc thù của mô hình ghi nhận một lần, nên đọc kết quả theo lũy kế nhiều kỳ thay vì một quý đơn lẻ.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 3.838,4 tỷ, chiếm khoảng 30,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 113,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −0,12 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,12 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 33,89% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +8,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 33,89% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −62,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi