TN1

Rox Key Holdings ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 17,84%, +4,67 điểm % YoY
Giá
14,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.22x
P/B 0.72x
EPS 3,321
BVPS 19,396
ROE 18.8%
ROA 11.4%
Biên LN 17.9%
Vòng Quay TS 0.64x
Đòn bẩy VCSH 1.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TN1 có doanh thu tăng (+19,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.133 tỷ
+19,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,84%
+4,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
202 tỷ
+61,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
38,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 291.5 366.5 250.6 224.8 189.6 232.0 269.6 261.2 202.6 182.2 262.4 324.3
Tăng trưởng -20% +46% +11% +19% -18% -14% +3% +29% +11% -31% -19%
LNST 10.0 131.1 44.6 16.5 76.7 11.7 17.7 19.2 5.9 -24.5 27.6 34.9
Biên LN ròng 3.43% 35.78% 17.80% 7.34% 40.46% 5.05% 6.58% 7.37% 2.92% -13.42% 10.52% 10.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TN1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 85,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 83,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 61,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 11,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 99,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 62,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 19,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 89,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 29,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,1% = 13,2% × 0,57 × 1,73
2026Q1 18,7% = 17,8% × 0,64 × 1,65

ROE tăng từ 13,1% lên 18,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 17,8% +4,7pp Vòng quay TS: 0,64x +0,06x Đòn bẩy: 1,65x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,84%, tăng 4,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 7,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,84% +4,7 điểm %
Biên gộp 27,12% +3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,14% +2,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,44% −1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,8 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 38,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 8,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 8,12%, giảm 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,06 lần, biên NOPAT thu hẹp 2,1 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 130 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,12% −0,8 điểm %
Biên NOPAT 11,02% −2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,74 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.538,0 tỷ +130,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,42 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 438,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +399,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −11,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +50,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 62,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,0 ngày, số ngày phải thu giảm 47,1 ngày và số ngày phải trả giảm 5,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 95,7 ngày −47,1 ngày
Tồn kho 18,5 ngày −21,0 ngày
Phải trả 37,4 ngày −5,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 76,8 ngày −62,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,42x và khả năng trả lãi đạt 2,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 532,2 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,42x −0,01x
Khả năng trả lãi 2,24x +0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 7,6% −3,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 28,2%
CFO/LNST 2,44x −4,19x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.022,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −477,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 545,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −563,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.44x.

Sau khi chi 22,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 472,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 494,9 tỷ −314,9 tỷ
Capex tiền mặt 22,9 tỷ +17,1 tỷ
FCF TTM +472,0 tỷ −332,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -25,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,24 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,84% và mở rộng thêm 4,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -25,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,42x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,032.2 965.5 978.9 899.7 718.9
Giá vốn hàng bán
748.9 723.8 725.0 644.9 0.0
Lợi nhuận gộp
283.4 241.7 253.9 254.8 232.0
Chi phí tài chính
71.8 51.1 49.3 86.1 -27.7
Chi phí bán hàng
15.7 16.2 15.1 0.4 -4.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
127.3 117.1 137.7 121.2 -104.7
Lợi nhuận hoạt động
196.1 70.1 74.6 98.9 118.9
Lợi nhuận trước thuế
287.0 71.2 73.0 76.8 141.5
Lợi nhuận sau thuế
267.4 52.0 51.8 55.4 107.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
266.9 50.9 50.9 52.8 107.4
EPS cơ bản
4,442.00 932.00 1,026.00 1,223.00 3,453.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.