HPI
Khu công nghiệp Hiệp Phước ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HPI vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.9 | 6.0 | 4.2 | 24.6 | 21.4 | 17.8 | 21.0 | -21.9 | 18.9 | -37.4 | 20.5 | 21.1 |
| Tăng trưởng | +166% | +42% | -83% | +15% | +21% | -15% | -196% | -216% | -151% | -283% | -3% | — |
| LNST | 1.1 | -12.5 | 6.2 | 5.3 | 6.2 | 14.8 | 16.3 | 24.0 | 7.5 | 37.2 | 11.9 | 12.2 |
| Biên LN ròng | 6.98% | -209.64% | 146.79% | 21.34% | 28.78% | 83.38% | 77.95% | -109.37% | 39.54% | -99.50% | 58.31% | 57.97% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HPI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 15,3% xuống 0,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,01%, mất 160,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 150,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 17,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 26,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 25,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 826,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,29 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.021,4 tỷ, chiếm khoảng 43,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3861,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4165,3 ngày, số ngày phải thu giảm 358,3 ngày và số ngày phải trả giảm 54,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 4988,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +4165,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 34,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3246,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 18,1 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 63,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13,964.67x.
Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 52,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 160,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 798,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -1,29 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 1,29x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 13964,67 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 798,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 0,78% và giảm 160,2 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
57.2 | 33.2 | 22.7 | 142.8 | 158.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
40.9 | -24.5 | 34.6 | 122.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
16.3 | 57.8 | -12.0 | 19.9 | 22.3 |
|
Chi phí tài chính
|
2.0 | 0.0 | -0.0 | -4.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.2 | 3.1 | 3.0 | 4.1 | -4.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.2 | 25.0 | 30.6 | 31.7 | -29.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
16.3 | 62.3 | 65.2 | 30.3 | 31.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
15.1 | 66.2 | 67.5 | 32.7 | 34.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
12.5 | 66.2 | 67.5 | 32.7 | 34.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
12.5 | 66.2 | 67.5 | 32.7 | 34.2 |
|
EPS cơ bản
|
208.00 | 1,103.00 | 1,124.00 | 545.00 | 569.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, LHG, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, PVR
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.