TOP

Phân phối Top One ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −152,92%, −140,22 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -5
BVPS 6,402
ROE -0.1%
ROA -0.1%
Biên LN -152.9%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 1.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TOP đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
0 tỷ
−98,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−152,92%
−140,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
+79,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
45,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.2 2.5 2.2 1.6 0.0 5.1
Tăng trưởng -36% +106% -21% +171% -97% -91% +15% +34% +4537% -99%
LNST -0.0 -0.1 0.0 0.0 -0.0 -0.3 -0.0 -0.2 -0.2 -77.5 -10.0
Biên LN ròng -45.42% -406.77% 9.89% 18.90% -627.50% -147.71% -1.40% -9.00% -13.26% -223311.35% -193.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TOP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,4% = -12,7% × 0,03 × 1,02
2026Q1 -0,1% = -152,9% × 0,00 × 1,00

ROE gần như đi ngang ở mức -0,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -152,9% -140,2pp Vòng quay TS: 0,00x -0,03x Đòn bẩy: 1,00x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -152,92%, mất 140,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 838,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 587,6 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -152,92% −140,2 điểm %
Biên gộp 5,71% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 820,85% +838,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 662,22% +587,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 45,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 587,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,00 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả 210,9 ngày −20179,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -327,32x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -327,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,00x
Khả năng trả lãi -327,32x +19183,09x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,03x −16,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.03x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,0 tỷ +10,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 140,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -387,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -387,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,03 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -152,92% và giảm 140,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
0.1 0.0 0.0 6.5 5.2
Giá vốn hàng bán
0.1 0.0 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.0 0.0 0.3 -1.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -84.2
Chi phí bán hàng
0.1 0.0 0.0 -0.5 -0.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6 0.4 0.5 -1.0 -1.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.2 0.1 -0.5 -0.8 -87.9
Lợi nhuận trước thuế
-0.2 0.2 -0.6 -0.8 -88.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.2 0.2 -0.6 -0.8 -88.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.2 0.2 -0.6 -0.8 -88.0
EPS cơ bản
-6.40 6.49 -24.00 -31.09 -3,469.70

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.