TOP
Phân phối Top One ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TOP đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 2.5 | 2.2 | 1.6 | 0.0 | 5.1 |
| Tăng trưởng | -36% | +106% | -21% | +171% | -97% | -91% | +15% | +34% | +4537% | -99% | — |
| LNST | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.3 | -0.0 | -0.2 | -0.2 | -77.5 | -10.0 |
| Biên LN ròng | -45.42% | -406.77% | 9.89% | 18.90% | -627.50% | -147.71% | -1.40% | -9.00% | -13.26% | -223311.35% | -193.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TOP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức -0,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -152,92%, mất 140,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 838,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 587,6 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 45,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 587,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,00 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -327,32x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -327,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.03x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 140,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -387,6%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -387,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,03 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -152,92% và giảm 140,2 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 6.5 | 5.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -1.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -84.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | -0.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.6 | 0.4 | 0.5 | -1.0 | -1.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.2 | 0.1 | -0.5 | -0.8 | -87.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.2 | 0.2 | -0.6 | -0.8 | -88.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.2 | 0.2 | -0.6 | -0.8 | -88.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.2 | 0.2 | -0.6 | -0.8 | -88.0 |
|
EPS cơ bản
|
-6.40 | 6.49 | -24.00 | -31.09 | -3,469.70 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.