PEG

Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 37,63%, +1,13 điểm % YoY
Giá
4,200
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E 43.30x
P/B 1.58x
EPS 97
BVPS 2,657
ROE 3.7%
ROA 1.8%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 4.84x
Đòn bẩy VCSH 2.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PEG có doanh thu suy giảm (−1,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
6.367 tỷ
−1,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,38%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+149,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,110.7 1,648.7 1,252.5 1,355.4 1,195.9 1,668.1 1,738.5 1,843.5 1,940.2 1,518.3 2,213.4 1,983.5
Tăng trưởng +28% +32% -8% +13% -28% -4% -6% -5% +28% -31% +12%
LNST 11.3 -0.1 11.4 1.3 -12.5 -7.6 -10.0 -18.3 -0.1 -38.7 22.6 0.6
Biên LN ròng 0.54% -0.00% 0.91% 0.09% -1.05% -0.46% -0.58% -0.99% -0.01% -2.55% 1.02% 0.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PEG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 56,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 20,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -7,3% = -0,8% × 4,45 × 2,19
2026Q1 3,7% = 0,4% × 4,84 × 2,03

ROE tăng từ -7,3% lên 3,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,4% +1,1pp Vòng quay TS: 4,84x +0,39x Đòn bẩy: 2,03x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,38%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,38% +1,1 điểm %
Biên gộp 4,50% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,23% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 11,06 lần +0,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 575,5 tỷ −25,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 14,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −40,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −15,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +41,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 7,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,5 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 6,7 ngày −7,3 ngày
Phải trả 33,3 ngày −7,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 16,0 ngày +1,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 39,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 22,23x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 55,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5294,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,7 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,14x −0,05x
Khả năng trả lãi 22,23x +104,69x
Tiền mặt/Nợ vay 5294,3% +3136,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 55,5% +16,5 điểm %
CFO/LNST 3,04x +3,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 39,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −45,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.04x.

Sau khi chi 42,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 30,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 73,0 tỷ +70,8 tỷ
Capex tiền mặt 42,6 tỷ +31,6 tỷ
FCF TTM +30,3 tỷ +39,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,63% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,452.4 7,190.2 7,578.4 7,880.4 3,806.9
Giá vốn hàng bán
5,194.9 6,948.5 7,339.8 7,585.9 0.0
Lợi nhuận gộp
257.5 241.7 238.7 294.5 199.2
Chi phí tài chính
1.1 0.6 0.9 4.1 -2.6
Chi phí bán hàng
211.4 229.3 227.9 183.3 -138.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.0 55.7 47.1 111.1 -50.0
Lợi nhuận hoạt động
-0.3 -36.7 -15.7 5.4 11.8
Lợi nhuận trước thuế
0.2 -35.9 0.5 2.1 13.3
Lợi nhuận sau thuế
0.1 -36.0 -0.6 2.1 13.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 -35.1 -3.7 2.3 13.2
EPS cơ bản
0.48 -141.00 -15.00 9.00 52.92

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.